Buôn Phấn Bán Son là gì? 💄 Nghĩa & giải thích
Buôn phấn bán son là gì? Buôn phấn bán son là thành ngữ cổ trong tiếng Việt, dùng để chỉ người phụ nữ làm nghề mại dâm, đem thân xác làm phương tiện mưu sinh. Đây là cách nói ẩn dụ, tế nhị thường xuất hiện trong văn học cổ điển Việt Nam. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này trong ngôn ngữ và văn hóa Việt!
Buôn phấn bán son nghĩa là gì?
Theo từ điển tiếng Việt, buôn phấn bán son nghĩa là người phụ nữ làm nghề mại dâm, dùng nhan sắc và thân xác để kiếm tiền. Đây là cách diễn đạt ẩn dụ, mượn hình ảnh “phấn son” – vật dụng trang điểm của phụ nữ – để ám chỉ việc bán thân.
Định nghĩa buôn phấn bán son trong văn học cổ thường mang sắc thái thương cảm, phản ánh số phận éo le của những người phụ nữ bị xã hội phong kiến đẩy vào con đường ô nhục. Thành ngữ này xuất hiện nhiều trong thơ ca, truyện Nôm như Truyện Kiều của Nguyễn Du.
Ngoài ra, buôn phấn bán son còn có các biến thể đồng nghĩa: “buôn hương bán phấn”, “bán phấn buôn hương”, “buôn phấn bán hương” – tất cả đều mang cùng một ý nghĩa.
Nguồn gốc và xuất xứ của buôn phấn bán son
Khái niệm buôn phấn bán son có nguồn gốc từ văn học cổ điển Việt Nam và Trung Hoa. Thành ngữ này ra đời trong xã hội phong kiến, khi “phấn son” là biểu tượng của nhan sắc phụ nữ, và việc “buôn bán” nó ám chỉ nghề mại dâm.
Trong Truyện Kiều, Nguyễn Du viết: “Thấy nàng mặt phấn tươi son / Mừng thầm được mối bán buôn có lời” – cho thấy thành ngữ này đã phổ biến từ thế kỷ 18-19.
Buôn phấn bán son sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ buôn phấn bán son được sử dụng trong văn chương, văn học cổ điển hoặc khi muốn diễn đạt một cách tế nhị, ẩn dụ về nghề mại dâm. Ngày nay, cụm từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng buôn phấn bán son
Dưới đây là một số tình huống giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ buôn phấn bán son là gì trong ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Nàng Kiều phải chịu cảnh buôn phấn bán son suốt mười lăm năm lưu lạc.”
Phân tích: Mô tả số phận bi thương của nhân vật Thúy Kiều trong tác phẩm văn học, phải làm kỹ nữ để trả nợ.
Ví dụ 2: “Trong xã hội phong kiến, nhiều phụ nữ bị ép buộc vào con đường buôn phấn bán son.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa để nói về thân phận người phụ nữ thời xưa.
Ví dụ 3: “Phường buôn phấn bán son ngày xưa thường tập trung ở các khu phố cổ.”
Phân tích: Chỉ nhóm người làm nghề mại dâm trong xã hội cũ.
Ví dụ 4: “Tác phẩm phản ánh nỗi đau của những kiếp người buôn phấn bán son.”
Phân tích: Sử dụng trong phê bình văn học, thể hiện sự thương cảm với số phận nhân vật.
Ví dụ 5: “Cô ấy bị lừa bán vào chốn buôn phấn bán son.”
Phân tích: Cách nói tế nhị để chỉ việc bị đẩy vào con đường mại dâm.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với buôn phấn bán son
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với buôn phấn bán son:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Buôn hương bán phấn | Nết na |
| Bán phấn buôn hương | Đoan trang |
| Buôn phấn bán hương | Trinh tiết |
| Phường hoa | Chính chuyên |
| Thanh lâu | Đức hạnh |
| Lầu xanh | Tiết hạnh |
| Kỹ nữ | Thục nữ |
| Gái làng chơi | Người lương thiện |
Dịch buôn phấn bán son sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Buôn phấn bán son | 卖笑 (Mài xiào) | Prostitution | 売春 (Baishun) | 매춘 (Maechun) |
Kết luận
Buôn phấn bán son là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ cổ trong tiếng Việt chỉ nghề mại dâm, thường xuất hiện trong văn học cổ điển với sắc thái thương cảm về số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
