Nhảm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhảm

Nhảm là gì? Nhảm là tính từ chỉ những điều bậy bạ, sai sự thực, không có căn cứ hoặc không đáng tin cậy. Từ này thường dùng để phê phán lời nói, thông tin thiếu cơ sở thực tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ sinh động của từ “nhảm” trong tiếng Việt nhé!

Nhảm nghĩa là gì?

Nhảm là tính từ trong tiếng Việt, mang nghĩa bậy bạ, không có căn cứ hoặc không đúng sự thật. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “nhảm” có nhiều cách sử dụng:

Chỉ lời nói vô căn cứ: Dùng để phê phán những phát ngôn không có cơ sở, thiếu logic. Ví dụ: nói nhảm, chuyện nhảm, tin nhảm.

Chỉ thông tin sai sự thật: Dùng khi muốn bác bỏ những tin đồn, thông tin không chính xác. Ví dụ: phao tin nhảm, tuyên truyền nhảm.

Trong khẩu ngữ: Từ “nhảm” còn kết hợp thành các từ láy như “nhảm nhí”, “lảm nhảm”, “nham nhảm” để nhấn mạnh mức độ vô nghĩa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhảm”

Từ “nhảm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh thái độ phê phán của người Việt đối với những lời nói thiếu căn cứ, không đáng tin.

Sử dụng từ “nhảm” khi muốn bác bỏ, phê phán những thông tin sai sự thật, lời nói vô nghĩa hoặc hành vi thiếu nghiêm túc.

Nhảm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhảm” được dùng khi phê phán lời nói không có căn cứ, bác bỏ tin đồn sai sự thật, hoặc chỉ trích hành vi thiếu nghiêm túc, không đáng tin cậy.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhảm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhảm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đừng tin vào những lời đồn nhảm trên mạng xã hội.”

Phân tích: Dùng để cảnh báo về những thông tin sai sự thật, thiếu căn cứ lan truyền trên internet.

Ví dụ 2: “Anh ta chỉ biết nói nhảm, chẳng có thông tin gì hữu ích.”

Phân tích: Phê phán người phát ngôn những điều vô nghĩa, không có giá trị.

Ví dụ 3: “Trò nhảm nhí này không đáng để quan tâm.”

Phân tích: Dùng từ láy “nhảm nhí” để nhấn mạnh sự vô nghĩa, tầm thường.

Ví dụ 4: “Ông cụ say rượu lảm nhảm suốt đêm.”

Phân tích: “Lảm nhảm” chỉ việc nói luôn mồm, không đầu không cuối như người mất trí.

Ví dụ 5: “Phao tin nhảm là hành vi vi phạm pháp luật.”

Phân tích: Chỉ việc tung tin sai sự thật, gây hoang mang dư luận.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhảm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhảm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhảm nhí Đúng đắn
Nhăng Chính xác
Bậy bạ Có căn cứ
Vớ vẩn Đáng tin
Linh tinh Nghiêm túc
Xàm Thực tế

Dịch “Nhảm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhảm 胡说 (Húshuō) Nonsense ナンセンス (Nansensu) 허튼소리 (Heoteunsori)

Kết luận

Nhảm là gì? Tóm lại, nhảm là tính từ thuần Việt chỉ những điều bậy bạ, sai sự thật, không có căn cứ. Hiểu đúng từ “nhảm” giúp bạn nhận diện và tránh xa những thông tin thiếu tin cậy trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.