Vô tuyến truyền hình là gì? 📺 Nghĩa

Vô tuyến truyền hình là gì? Vô tuyến truyền hình là hệ thống truyền tải hình ảnh và âm thanh đến người xem thông qua sóng điện từ, không cần dây dẫn trực tiếp. Đây là phương tiện truyền thông đại chúng quan trọng, gắn liền với đời sống văn hóa người Việt từ thế kỷ 20 đến nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những điều thú vị về vô tuyến truyền hình ngay bên dưới!

Vô tuyến truyền hình là gì?

Vô tuyến truyền hình là thiết bị điện tử thu nhận tín hiệu sóng điện từ và chuyển đổi thành hình ảnh, âm thanh để người xem theo dõi. Đây là danh từ chỉ một loại phương tiện truyền thông phổ biến trong gia đình.

Trong tiếng Việt, từ “vô tuyến truyền hình” có thể hiểu theo nhiều cách:

Nghĩa gốc: Chỉ thiết bị thu phát hình ảnh qua sóng vô tuyến, thường gọi tắt là ti vi, TV.

Nghĩa mở rộng: Chỉ ngành công nghiệp phát sóng truyền hình, bao gồm các đài truyền hình, chương trình phát sóng và hệ thống kỹ thuật liên quan.

Trong đời sống: Vô tuyến truyền hình là phương tiện giải trí, cập nhật tin tức và giáo dục quan trọng của nhiều thế hệ người Việt.

Vô tuyến truyền hình có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vô tuyến truyền hình” có nguồn gốc Hán Việt: “vô tuyến” (無線) nghĩa là không dây, “truyền hình” (傳形) nghĩa là truyền tải hình ảnh. Thuật ngữ này được du nhập vào Việt Nam khi công nghệ truyền hình phát triển từ phương Tây.

Sử dụng “vô tuyến truyền hình” khi nói về thiết bị TV hoặc ngành công nghiệp phát sóng truyền hình.

Cách sử dụng “Vô tuyến truyền hình”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vô tuyến truyền hình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vô tuyến truyền hình” trong tiếng Việt

Văn viết trang trọng: Dùng “vô tuyến truyền hình” trong văn bản hành chính, báo chí, học thuật. Ví dụ: Đài Vô tuyến truyền hình Việt Nam.

Văn nói thông thường: Thường rút gọn thành “truyền hình”, “ti vi” hoặc “TV” trong giao tiếp hàng ngày.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vô tuyến truyền hình”

Từ “vô tuyến truyền hình” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đài Vô tuyến truyền hình Việt Nam phát sóng chương trình thời sự lúc 19 giờ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ tên gọi chính thức của đài truyền hình quốc gia.

Ví dụ 2: “Ông bà ngày xưa gọi ti vi là máy vô tuyến truyền hình.”

Phân tích: Cách gọi đầy đủ của thế hệ trước khi TV mới xuất hiện tại Việt Nam.

Ví dụ 3: “Ngành vô tuyến truyền hình đang chuyển đổi sang công nghệ số.”

Phân tích: Chỉ lĩnh vực công nghiệp phát sóng và sản xuất chương trình truyền hình.

Ví dụ 4: “Tín hiệu vô tuyến truyền hình bị nhiễu do thời tiết xấu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nói về sóng phát thanh truyền hình.

Ví dụ 5: “Chương trình vô tuyến truyền hình giáo dục rất bổ ích cho học sinh.”

Phân tích: Chỉ nội dung phát sóng trên các kênh truyền hình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vô tuyến truyền hình”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vô tuyến truyền hình” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “vô tuyến truyền hình” với “vô tuyến điện” (radio).

Cách dùng đúng: Vô tuyến truyền hình có hình ảnh, vô tuyến điện chỉ có âm thanh.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vô tuyến truyền thanh” khi muốn nói về TV.

Cách dùng đúng: “Truyền thanh” là phát thanh (radio), “truyền hình” mới là TV.

“Vô tuyến truyền hình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vô tuyến truyền hình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ti vi Vô tuyến điện (radio)
TV Phát thanh
Truyền hình Báo in
Máy thu hình Truyền thanh
Tivi Báo giấy
Television Đài phát thanh

Kết luận

Vô tuyến truyền hình là gì? Tóm lại, vô tuyến truyền hình là thiết bị và hệ thống truyền tải hình ảnh, âm thanh qua sóng điện từ. Hiểu đúng từ “vô tuyến truyền hình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.