Ong bắp cày là gì? 🐝 Nghĩa, giải thích Ong bắp cày
Ong bắp cày là gì? Ong bắp cày là loài ong lớn thuộc chi Vespa và Provespa, có kích thước từ 2 đến 5,5 cm, thân thường có màu vàng đen hoặc xanh đen xen kẽ vằn vàng đặc trưng. Đây là loài ong hung dữ, có nọc độc mạnh và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “ong bắp cày” trong tiếng Việt nhé!
Ong bắp cày nghĩa là gì?
Ong bắp cày là danh từ chỉ loài ong lớn thuộc họ Vespidae, có thân hình cứng cáp với phần bụng và ngực nối nhau bằng “vòng eo” siêu nhỏ, bụng thuôn nhọn về cuối. Trong tiếng Việt, ong bắp cày còn được gọi bằng nhiều tên khác như ong vò vẽ, ong bò, ong bồ vẽ, ong vàng, ong nghệ.
Trong đời sống: Ong bắp cày thường làm tổ trong thân cây khô, đặc biệt là tre, nứa bằng cách đục lỗ gỗ. Chúng được xem là loài côn trùng nguy hiểm vì vết đốt gây đau đớn và có thể nguy hiểm đến tính mạng.
Trong văn hóa: Thành ngữ “trêu vào tổ ong bắp cày” ám chỉ việc gây sự với đối tượng nguy hiểm, dẫn đến hậu quả khó lường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ong bắp cày”
Từ “ong bắp cày” có nguồn gốc thuần Việt, bắt nguồn từ đặc điểm sinh học của loài ong này. “Bắp cày” ám chỉ phần thân cây cứng, chắc mà ong thường chọn làm tổ, đồng thời hình dung kích thước lớn của chúng so với ong mật.
Sử dụng từ “ong bắp cày” khi nói về loài ong lớn, hung dữ hoặc trong các ngữ cảnh ẩn dụ về sự nguy hiểm.
Ong bắp cày sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ong bắp cày” được dùng khi mô tả loài ong lớn trong tự nhiên, cảnh báo nguy hiểm, hoặc trong thành ngữ ẩn dụ về việc gây sự với đối tượng hung dữ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ong bắp cày”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ong bắp cày” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đừng lại gần bụi tre đó, có tổ ong bắp cày rất nguy hiểm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, cảnh báo về sự hiện diện của loài ong hung dữ.
Ví dụ 2: “Anh ta dám chọc vào tổ ong bắp cày khi tố cáo nhóm buôn lậu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc gây sự với đối tượng nguy hiểm.
Ví dụ 3: “Ong bắp cày khổng lồ châu Á được mệnh danh là ong sát thủ.”
Phân tích: Chỉ loài ong cụ thể (Vespa mandarinia) nổi tiếng về độ nguy hiểm.
Ví dụ 4: “Mùa thu là thời điểm ong bắp cày hung hãn nhất trong năm.”
Phân tích: Mô tả tập tính sinh học của loài ong theo mùa.
Ví dụ 5: “Nông dân lo ngại ong bắp cày tấn công đàn ong mật nuôi trong vườn.”
Phân tích: Đề cập đến tác hại của ong bắp cày đối với nghề nuôi ong.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ong bắp cày”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ong bắp cày”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ong vò vẽ | Ong mật |
| Ong bò | Ong ruồi |
| Ong bồ vẽ | Ong nghệ (loại nhỏ) |
| Ong vàng | Ong thợ |
| Ong bầu | Ong khoái |
| Tò vò | Ong đất |
Dịch “Ong bắp cày” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ong bắp cày | 大黃蜂 (Dà huángfēng) | Hornet | スズメバチ (Suzumebachi) | 말벌 (Malbŏl) |
Kết luận
Ong bắp cày là gì? Tóm lại, ong bắp cày là loài ong lớn, hung dữ với nọc độc mạnh, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Hiểu đúng về loài ong này giúp bạn phòng tránh nguy hiểm và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
