Bới lông tìm vết là gì? 🔍 Nghĩa BLTV
Bới lông tìm vết là gì? Bới lông tìm vết là thành ngữ ví hành động moi móc, cố tìm cho ra cái xấu, cái thiếu sót của người khác để hạ thấp giá trị của họ. Đây là câu thành ngữ phê phán thói hay soi mói, ghen ghét, đố kỵ trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này ngay sau đây!
Bới lông tìm vết nghĩa là gì?
Bới lông tìm vết là thành ngữ chỉ hành vi cố tình moi móc, tìm kiếm khuyết điểm, thiếu sót của người khác nhằm hạ thấp uy tín và giá trị của họ. Đây là câu thành ngữ mang ý nghĩa phê phán trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, “bới lông tìm vết” thường gắn với những người có tính ghen ghét, đố kỵ. Họ không nhìn nhận ưu điểm của người khác mà chỉ chăm chăm tìm kiếm lỗi lầm để chê bai, công kích.
Về mặt tâm lý: Người hay bới lông tìm vết thường xuất phát từ sự tự ti, ganh tị hoặc muốn hạ bệ người khác để nâng cao bản thân.
Về mặt xã hội: Thói quen này gây ra sự xáo trộn trong tập thể, làm rạn nứt các mối quan hệ và tạo môi trường sống tiêu cực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bới lông tìm vết”
Thành ngữ “bới lông tìm vết” bắt nguồn từ thành ngữ Hán Việt “suy mao cầu tì” (吹毛求疵), nghĩa là thổi lông tìm vết. Câu thành ngữ này xuất phát từ phong tục thi chim ở Trung Quốc xưa.
Ngày xưa, khi thi chim, người ta đánh giá dựa trên vẻ đẹp bộ lông, dáng điệu và tiếng hót. Những kẻ thua cuộc không cam tâm nên cố tình bới lông chim lên để tìm những vết xấu bị che khuất, nhằm hạ thấp giá trị con chim chiến thắng.
Sử dụng thành ngữ “bới lông tìm vết” khi muốn phê phán những người hay soi mói, moi móc khuyết điểm của người khác với ý đồ xấu.
Bới lông tìm vết sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “bới lông tìm vết” được dùng để phê phán những người hay soi xét, tìm kiếm lỗi lầm của người khác một cách cố ý, thiếu thiện chí nhằm mục đích hạ thấp, bôi nhọ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bới lông tìm vết”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “bới lông tìm vết” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ta làm việc tốt như vậy mà vẫn có người bới lông tìm vết để chê bai.”
Phân tích: Phê phán những người không công nhận thành tích của người khác, chỉ chăm chăm tìm lỗi để chỉ trích.
Ví dụ 2: “Đừng bới lông tìm vết nữa, ai cũng có khuyết điểm cả.”
Phân tích: Lời khuyên nhủ đừng quá khắt khe soi mói người khác vì không ai hoàn hảo.
Ví dụ 3: “Cô ấy hay bới lông tìm vết nên chẳng ai muốn chơi cùng.”
Phân tích: Mô tả tính cách tiêu cực khiến người đó bị cô lập trong các mối quan hệ.
Ví dụ 4: “Phê bình góp ý chân thành khác với bới lông tìm vết.”
Phân tích: Phân biệt giữa việc góp ý xây dựng và hành vi moi móc với ý đồ xấu.
Ví dụ 5: “Thay vì bới lông tìm vết người khác, hãy tự hoàn thiện bản thân mình.”
Phân tích: Lời nhắc nhở nên tập trung vào việc phát triển bản thân thay vì soi xét người khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bới lông tìm vết”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thành ngữ “bới lông tìm vết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vạch lá tìm sâu | Bao dung |
| Bới móc | Độ lượng |
| Soi mói | Khoan dung |
| Bắt bẻ | Tha thứ |
| Xoi xỉa | Cảm thông |
| Săm soi | Nhân hậu |
Dịch “Bới lông tìm vết” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bới lông tìm vết | 吹毛求疵 (Chuī máo qiú cī) | Nitpicking / Find fault | 粗探し (Arasagashi) | 트집 잡다 (Teujip japda) |
Kết luận
Bới lông tìm vết là gì? Tóm lại, bới lông tìm vết là thành ngữ phê phán thói hay soi mói, moi móc khuyết điểm của người khác với ý đồ xấu. Hiểu rõ ý nghĩa câu thành ngữ này giúp chúng ta tránh xa thói xấu và sống tích cực, bao dung hơn.
