Chằm là gì? 🔪 Ý nghĩa và cách hiểu từ Chằm

Chằm là gì? Chằm là động từ chỉ hành động khâu, may nhiều lớp lại với nhau, thường dùng trong nghề làm nón lá truyền thống của Việt Nam. Ngoài ra, “chằm” còn là danh từ chỉ vùng đầm lầy, đất trũng ngập nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “chằm” trong tiếng Việt nhé!

Chằm nghĩa là gì?

Chằm là động từ chỉ việc dùng kim và chỉ khâu kết các lớp lá vào vành nón, tạo thành chiếc nón lá hoàn chỉnh. Đây là từ thuần Việt gắn liền với nghề thủ công truyền thống.

Trong tiếng Việt, “chằm” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa động từ (phổ biến nhất): Chỉ công đoạn khâu, may nhiều lớp trong nghề làm nón lá. “Chằm nón” là dùng kim xỏ chỉ kết lá vào các vành tre trên khuôn nón. Tay nghề người thợ được đánh giá qua đường chằm đều, đẹp và nhanh.

Nghĩa danh từ: Chỉ vùng đầm lầy, đất trũng ngập nước. Ví dụ: “Triệu Quang Phục đóng quân ở chằm Dạ Trạch” – một địa danh lịch sử nổi tiếng.

Trong từ láy “chằm chằm”: Mô tả cách nhìn chăm chú, không rời mắt vào một đối tượng nào đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chằm”

Từ “chằm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với nghề làm nón lá truyền thống có lịch sử hàng trăm năm. Nghề chằm nón được truyền từ đời này sang đời khác, tồn tại ở nhiều làng nghề khắp ba miền Bắc – Trung – Nam.

Sử dụng “chằm” khi nói về công đoạn khâu kết trong nghề làm nón, hoặc khi chỉ vùng đầm lầy trong ngữ cảnh địa lý, lịch sử.

Chằm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chằm” được dùng khi mô tả nghề làm nón lá truyền thống, khi nói về vùng đất trũng ngập nước, hoặc trong cụm từ “nhìn chằm chằm” để diễn tả cách nhìn chăm chú.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chằm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chằm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại tôi có hơn 50 năm kinh nghiệm chằm nón lá.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ công việc khâu kết nón trong nghề thủ công truyền thống.

Ví dụ 2: “Triệu Quang Phục đóng quân ở chằm Dạ Trạch để kháng chiến.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ vùng đầm lầy – một địa danh lịch sử.

Ví dụ 3: “Cô bé nhìn chằm chằm vào chiếc bánh trên tay mẹ.”

Phân tích: Từ láy “chằm chằm” mô tả cách nhìn chăm chú, không rời mắt.

Ví dụ 4: “Làng nghề chằm nón lá Long Hồ đã tồn tại hơn 60 năm.”

Phân tích: Chỉ nghề thủ công làm nón lá truyền thống của địa phương.

Ví dụ 5: “Đông hiềm quá lạnh chằm mền kép.”

Phân tích: Nghĩa cổ của “chằm” là may, khâu nhiều lớp vải để giữ ấm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chằm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chằm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khâu Tháo
May Rách
Kết Gỡ
Đan Tách
Thêu
Cắt

Dịch “Chằm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chằm (khâu nón) 缝制 (Féngzhì) Stitch / Sew 縫う (Nuu) 꿰매다 (Kkwemaeda)
Chằm (đầm lầy) 沼泽 (Zhǎozé) Marsh / Swamp 沼地 (Numachi) 늪 (Neup)

Kết luận

Chằm là gì? Tóm lại, chằm là từ thuần Việt mang nhiều nghĩa, phổ biến nhất là chỉ công đoạn khâu kết trong nghề làm nón lá truyền thống. Hiểu đúng từ “chằm” giúp bạn trân quý hơn giá trị văn hóa và nghề thủ công của dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.