Bớ là gì? 🤔 Ý nghĩa, cách dùng từ Bớ

Bớ là gì? Bớ là thán từ dùng để gọi người ở đằng xa, thường gọi người ngang hàng hoặc người dưới với giọng điệu lớn tiếng, vang vọng. Đây là từ cổ xuất hiện nhiều trong văn học truyền thống và các vở tuồng, chèo Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “bớ” ngay sau đây!

Bớ nghĩa là gì?

Bớ là tiếng gọi người ở đằng xa, thường dùng để gọi người ngang hàng hoặc người dưới. Đây là một thán từ (cảm từ) trong tiếng Việt.

Trong giao tiếp, “bớ” mang sắc thái khẩn cấp, vang vọng và thường được sử dụng trong những tình huống cần thu hút sự chú ý của nhiều người cùng lúc. Ví dụ kinh điển: “Bớ ba quân tướng sĩ!” hay “Bớ bà con, cướp, cướp!”

Trong văn học và sân khấu truyền thống: Từ “bớ” xuất hiện phổ biến trong các vở tuồng, chèo, cải lương khi nhân vật tướng lĩnh ra lệnh cho quân sĩ hoặc khi dân chúng hô hoán cầu cứu.

Trong đời sống dân gian: Người xưa dùng “bớ” để gọi nhau giữa cánh đồng, trên sông nước hoặc khi cần báo động khẩn cấp cho cả làng xóm biết.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bớ”

Từ “bớ” có nguồn gốc thuần Việt, là từ cổ đã tồn tại từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp thường ngày nhưng vẫn xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ và nghệ thuật sân khấu truyền thống.

Sử dụng từ “bớ” khi muốn gọi to, thu hút sự chú ý của người ở xa hoặc nhiều người cùng lúc, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khẩn cấp.

Bớ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bớ” được dùng khi gọi người ở đằng xa, hô hoán cầu cứu, ra lệnh cho nhiều người hoặc trong các vở diễn sân khấu truyền thống như tuồng, chèo, cải lương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bớ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bớ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bớ ba quân tướng sĩ, hãy nghe lệnh ta!”

Phân tích: Câu nói của tướng lĩnh khi ra lệnh cho toàn bộ quân đội, thể hiện uy quyền và sự trang trọng.

Ví dụ 2: “Bớ bà con làng xóm ơi, cướp! Cướp!”

Phân tích: Tiếng hô hoán khẩn cấp khi gặp nạn, kêu gọi mọi người xung quanh đến giúp đỡ.

Ví dụ 3: “Bớ anh ơi, đợi em với!”

Phân tích: Gọi người đi phía trước từ đằng xa, mang sắc thái thân mật, gần gũi.

Ví dụ 4: “Bớ đò! Bớ đò ơi!”

Phân tích: Tiếng gọi đò quen thuộc của người dân vùng sông nước khi muốn sang sông.

Ví dụ 5: “Bớ người ta! Có ai nghe không?”

Phân tích: Tiếng gọi chung để thu hút sự chú ý của bất kỳ ai đang ở gần đó.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bớ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bớ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỡi Thì thầm
Ơi Rỉ tai
Này Lặng lẽ
Im lặng
Gọi Nín thinh
Kêu Câm nín

Dịch “Bớ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bớ 喂 (Wèi) Hey / Ho おーい (Ōi) 여보세요 (Yeoboseyo)

Kết luận

Bớ là gì? Tóm lại, bớ là thán từ cổ dùng để gọi người ở đằng xa, mang sắc thái vang vọng và khẩn thiết. Hiểu rõ từ “bớ” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ trong văn học và nghệ thuật truyền thống Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.