Thượt là gì? 😏 Nghĩa Thượt, giải thích

Thượt là gì? Thượt là từ tượng thanh hoặc tượng hình trong tiếng Việt, diễn tả hành động di chuyển nhanh, trơn tuột hoặc âm thanh phát ra khi vật trượt qua bề mặt. Từ này thường xuất hiện trong văn nói dân gian với sắc thái gợi hình sinh động. Ngoài ra, “thượt” còn được dùng để miêu tả dáng người cao gầy, dài thượt. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “thượt” ngay bên dưới!

Thượt nghĩa là gì?

Thượt là từ diễn tả trạng thái dài ra, kéo dài một cách thiếu cân đối hoặc hành động trượt đi nhanh, trơn tuột. Đây là từ tượng hình, tượng thanh thuần Việt, thường mang sắc thái miêu tả sinh động.

Trong tiếng Việt, từ “thượt” được sử dụng với các nghĩa:

Miêu tả hình dáng: Chỉ vật hoặc người có chiều dài vượt trội so với chiều ngang, trông thiếu cân đối. Ví dụ: “dài thượt”, “cao thượt” – miêu tả người cao gầy hoặc vật kéo dài quá mức.

Miêu tả hành động: Diễn tả sự di chuyển nhanh, trơn, tuột đi. Ví dụ: “Con cá trơn thượt tuột khỏi tay.”

Trong giao tiếp đời thường: Thường đi kèm với các từ khác tạo thành từ láy hoặc cụm từ như “dài thượt”, “thượt tha thượt thượt” để nhấn mạnh mức độ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thượt”

Từ “thượt” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ tượng hình – tượng thanh trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ được sử dụng phổ biến trong văn nói, đặc biệt ở các vùng nông thôn Việt Nam.

Sử dụng “thượt” khi muốn miêu tả hình dáng dài, gầy thiếu cân đối hoặc diễn tả hành động trượt, tuột nhanh.

Cách sử dụng “Thượt” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thượt” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thượt” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Thượt” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả ngoại hình hoặc hành động một cách sinh động, dí dỏm. Ví dụ: “Thằng bé cao thượt như cây sào.”

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn học, truyện ngắn, tản văn khi tác giả muốn sử dụng ngôn ngữ gợi hình. Ít dùng trong văn bản hành chính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thượt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thượt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cậu bé lớn nhanh, giờ cao thượt hơn cả bố.”

Phân tích: Miêu tả chiều cao vượt trội, dáng người gầy dài.

Ví dụ 2: “Con lươn trơn thượt, bắt mãi không được.”

Phân tích: Diễn tả bề mặt trơn tuột, khó nắm giữ.

Ví dụ 3: “Sợi bún dài thượt từ đũa rơi xuống bát.”

Phân tích: Miêu tả hình dáng sợi bún kéo dài.

Ví dụ 4: “Mặt anh ta dài thượt ra khi nghe tin buồn.”

Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả vẻ mặt buồn bã, thất vọng.

Ví dụ 5: “Chiếc áo dài thượt quá khổ so với người mặc.”

Phân tích: Miêu tả trang phục quá dài, không vừa vặn.

“Thượt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thượt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dài ngoằng Ngắn cũn
Lêu nghêu Lùn tịt
Cao lênh khênh Thấp bé
Trơn tuột Sần sùi
Dài loằng ngoằng Cộc lốc
Mảnh khảnh Mập mạp

Kết luận

Thượt là gì? Tóm lại, thượt là từ tượng hình thuần Việt dùng để miêu tả hình dáng dài, gầy hoặc trạng thái trơn tuột. Hiểu đúng từ “thượt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ sinh động và giàu hình ảnh hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.