Bồi bút là gì? 💰 Nghĩa và giải thích Bồi bút
Bồi bút là gì? Bồi bút là người làm tay sai cho một chế độ hoặc thế lực nào đó bằng hoạt động viết lách, sáng tác sách báo. Đây là từ mang sắc thái tiêu cực, chỉ những cây bút thiếu lương tâm nghề nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bồi bút” trong tiếng Việt nhé!
Bồi bút nghĩa là gì?
Bồi bút là kẻ dùng ngòi bút để phục vụ, tuyên truyền cho một thế lực, chính quyền hoặc nhóm lợi ích nào đó. Từ này mang nghĩa chê bai, phê phán những người viết không trung thực, bán rẻ lương tâm nghề nghiệp.
Trong đời sống, “bồi bút” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Trong báo chí: Bồi bút chỉ những phóng viên, nhà báo viết bài theo định hướng có lợi cho một phe nhóm, bất chấp sự thật. Họ dùng ngòi bút để tô vẽ, ca ngợi hoặc bóp méo thông tin theo yêu cầu.
Trong văn học: Bồi bút là những nhà văn, nhà thơ sáng tác tác phẩm tụng ca, nịnh bợ để đổi lấy quyền lợi cá nhân, đánh mất sự độc lập và chính kiến.
Trong giao tiếp đời thường: Từ này được dùng để chỉ trích những người dùng khả năng viết lách phục vụ mục đích không chính đáng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bồi bút”
Từ “bồi bút” là từ Hán Việt, trong đó “bồi” (陪) nghĩa là hầu hạ, theo hầu và “bút” (筆) nghĩa là cây bút, ngòi bút. Ghép lại, bồi bút chỉ người dùng ngòi bút để hầu hạ, phục vụ kẻ khác.
Sử dụng “bồi bút” khi muốn phê phán những người viết thiếu trung thực, bán rẻ lương tâm nghề nghiệp để phục vụ lợi ích cá nhân hoặc thế lực nào đó.
Bồi bút sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bồi bút” được dùng khi chỉ trích người viết báo, viết văn thiếu khách quan, dùng ngòi bút làm công cụ phục vụ cho thế lực hoặc nhóm lợi ích thay vì phản ánh sự thật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bồi bút”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ “bồi bút” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dư luận lên án bọn bồi bút của thực dân.”
Phân tích: Chỉ những người viết phục vụ cho chế độ thực dân, tuyên truyền có lợi cho kẻ xâm lược.
Ví dụ 2: “Anh ta bị coi là bồi bút vì toàn viết bài ca ngợi sếp một cách thái quá.”
Phân tích: Phê phán người viết nịnh bợ, thiếu khách quan để lấy lòng cấp trên.
Ví dụ 3: “Nhà báo chân chính không bao giờ chấp nhận làm bồi bút cho bất kỳ ai.”
Phân tích: Nhấn mạnh đạo đức nghề nghiệp, sự độc lập của người làm báo.
Ví dụ 4: “Lịch sử sẽ phán xét những kẻ bồi bút bán rẻ lương tâm.”
Phân tích: Cảnh báo hậu quả về danh dự đối với những người viết thiếu trung thực.
Ví dụ 5: “Trong thời kỳ đó, nhiều cây bút đã từ chối làm bồi bút dù phải chịu thiệt thòi.”
Phân tích: Ca ngợi những người giữ được phẩm chất, không bán rẻ ngòi bút.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bồi bút”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bồi bút”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tay sai | Nhà báo chân chính |
| Bút nô | Cây bút độc lập |
| Văn nô | Nhà văn có khí tiết |
| Bồi bồi | Người viết trung thực |
| Kẻ nịnh bợ | Nhà phản biện |
| Cây bút xu nịnh | Trí thức có lương tâm |
Dịch “Bồi bút” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bồi bút | 御用文人 (Yùyòng wénrén) | Hack writer / Propagandist | 御用文人 (Goyō bunjin) | 어용문인 (Eoyong munin) |
Kết luận
Bồi bút là gì? Tóm lại, bồi bút là từ chỉ những người dùng ngòi bút làm tay sai cho thế lực nào đó, mang nghĩa tiêu cực về đạo đức nghề nghiệp. Hiểu đúng từ “bồi bút” giúp bạn nhận diện và đánh giá đúng vai trò của người cầm bút trong xã hội.
