Cầu đường là gì? 🌉 Nghĩa và giải thích Cầu đường
Cầu đường là gì? Cầu đường là lĩnh vực xây dựng chuyên về thiết kế, thi công và bảo trì các công trình giao thông như cầu, đường bộ, đường cao tốc và hệ thống hạ tầng kỹ thuật liên quan. Đây là ngành quan trọng trong phát triển kinh tế và kết nối vùng miền. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, đặc điểm và vai trò của ngành cầu đường nhé!
Cầu đường nghĩa là gì?
Cầu đường là thuật ngữ ghép chỉ lĩnh vực kỹ thuật xây dựng các công trình cầu và đường giao thông, thuộc chuyên ngành xây dựng công trình giao thông. Đây là khái niệm quen thuộc trong ngành xây dựng và quy hoạch hạ tầng.
Trong thực tế, cầu đường bao gồm nhiều nội dung:
Về công trình cầu: Bao gồm cầu vượt, cầu bắc qua sông, cầu cạn, cầu treo và các loại cầu đặc biệt khác phục vụ giao thông.
Về công trình đường: Gồm đường quốc lộ, tỉnh lộ, đường cao tốc, đường nội đô, đường liên thôn và các tuyến đường chuyên dụng.
Về đào tạo: “Cầu đường” còn là tên gọi tắt của ngành học Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông tại các trường đại học như Đại học Giao thông Vận tải, Đại học Bách khoa.
Về nghề nghiệp: Kỹ sư cầu đường là người chuyên thiết kế, giám sát và quản lý các dự án xây dựng hạ tầng giao thông.
Nguồn gốc và xuất xứ của cầu đường
Thuật ngữ “cầu đường” xuất hiện tại Việt Nam từ thời Pháp thuộc, khi người Pháp xây dựng hệ thống giao thông hiện đại đầu tiên. Ngành này phát triển mạnh sau năm 1954 với các công trình như cầu Thăng Long, đường Hồ Chí Minh.
Sử dụng cầu đường khi nói về lĩnh vực xây dựng hạ tầng giao thông, ngành học hoặc nghề nghiệp liên quan.
Cầu đường sử dụng trong trường hợp nào?
Cầu đường được dùng khi đề cập đến ngành xây dựng giao thông, chuyên ngành đào tạo kỹ sư, hoặc các dự án phát triển hạ tầng đường bộ và cầu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cầu đường
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ cầu đường trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy tốt nghiệp ngành cầu đường Đại học Giao thông Vận tải.”
Phân tích: Chỉ chuyên ngành đào tạo kỹ sư xây dựng công trình giao thông tại trường đại học.
Ví dụ 2: “Công ty chúng tôi chuyên thi công các dự án cầu đường lớn.”
Phân tích: Đề cập đến lĩnh vực kinh doanh xây dựng hạ tầng giao thông.
Ví dụ 3: “Ngành cầu đường Việt Nam đang thiếu hụt nhân lực chất lượng cao.”
Phân tích: Nói về toàn bộ lĩnh vực xây dựng giao thông như một ngành kinh tế.
Ví dụ 4: “Kỹ sư cầu đường phải ra công trường giám sát thi công hàng ngày.”
Phân tích: Chỉ nghề nghiệp cụ thể của người làm trong ngành xây dựng giao thông.
Ví dụ 5: “Đầu tư cầu đường giúp phát triển kinh tế vùng sâu vùng xa.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của hạ tầng giao thông trong phát triển kinh tế – xã hội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cầu đường
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến cầu đường:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Giao thông vận tải | Thủy lợi |
| Hạ tầng giao thông | Dân dụng |
| Xây dựng công trình giao thông | Công nghiệp |
| Kỹ thuật giao thông | Kiến trúc |
| Công trình đường bộ | Hàng hải |
| Cơ sở hạ tầng | Hàng không |
Dịch cầu đường sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầu đường | 桥梁道路 (Qiáoliáng dàolù) | Bridge and Road Engineering | 橋梁道路 (Kyōryō dōro) | 교량도로 (Gyoryang doro) |
Kết luận
Cầu đường là gì? Tóm lại, cầu đường là lĩnh vực xây dựng công trình giao thông bao gồm cầu và đường bộ. Hiểu rõ về cầu đường giúp bạn nắm bắt kiến thức về ngành nghề và hạ tầng quan trọng của đất nước.
