Bốc là gì? ✋ Nghĩa, giải thích từ Bốc

Bốc là gì? Bốc là từ tiếng Việt đa nghĩa, có thể chỉ hành động dùng tay nắm lấy vật rời, hoặc mô tả trạng thái bốc lên cao như khói, lửa, hơi nước. Ngoài ra, “bốc” còn dùng để chỉ kiểu tóc nam, môn võ boxing hay trạng thái hăng lên quá mức. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “bốc” trong tiếng Việt nhé!

Bốc nghĩa là gì?

Bốc là động từ chỉ hành động dùng lòng bàn tay nắm gọn vật rời, vật nhão rồi lấy đi; hoặc chỉ trạng thái vụt lên cao, lan tỏa ra. Đây là từ thuần Việt với nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.

Trong giao tiếp đời thường, từ “bốc” có các nghĩa phổ biến:

Nghĩa 1 – Hành động tay: Dùng tay nắm lấy vật rời như gạo, đất, bùn. Ví dụ: “bốc gạo”, “bốc một nắm cơm”.

Nghĩa 2 – Bốc thuốc: Lấy các vị thuốc đông y theo toa để làm thành thang thuốc. Ví dụ: “bốc mấy thang thuốc bắc”.

Nghĩa 3 – Bốc lên cao: Chỉ khói, lửa, hơi nước vụt lên và lan tỏa. Ví dụ: “Lửa bốc cao”, “nước sôi bốc hơi”.

Nghĩa 4 – Hăng lên: Mô tả cảm xúc dâng trào hoặc phấn khích quá mức. Ví dụ: “Cơn giận bốc lên”, “ban nhạc chơi rất bốc”.

Nghĩa 5 – Danh từ: Chỉ môn võ boxing (đấu bốc), kiểu tóc nam húi ngắn để dài mái trước (đầu húi bốc), hoặc cốc bia nhỏ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bốc”

Từ “bốc” là từ thuần Việt, có nguồn gốc dân gian và được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày từ xa xưa. Riêng nghĩa “đấu bốc” được vay mượn từ tiếng Pháp “boxe” (boxing).

Sử dụng từ “bốc” khi mô tả hành động dùng tay lấy vật, trạng thái bốc hơi, bốc lửa, hoặc diễn tả cảm xúc, không khí sôi động.

Bốc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bốc” được dùng khi nói về hành động nắm lấy vật bằng tay, mô tả khói lửa bốc lên, diễn tả cảm xúc hăng lên, hoặc chỉ môn boxing và kiểu tóc nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bốc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé bốc cơm ăn ngon lành.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hành động tay – nắm cơm bằng lòng bàn tay để ăn.

Ví dụ 2: “Ông lão ra tiệm thuốc bắc để bốc vài thang thuốc bổ.”

Phân tích: Nghĩa chuyên ngành y học cổ truyền – lấy các vị thuốc đông y theo toa.

Ví dụ 3: “Ngọn lửa bốc cao ngút trời trong đêm.”

Phân tích: Mô tả lửa vụt lên cao và lan tỏa mạnh mẽ.

Ví dụ 4: “Cơn giận bốc lên khiến anh ấy mất bình tĩnh.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc tức giận dâng trào đột ngột.

Ví dụ 5: “Ban nhạc rock chơi rất bốc, khán giả hò reo không ngớt.”

Phân tích: Nghĩa lóng – mô tả không khí sôi động, phấn khích, cuồng nhiệt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bốc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nắm Thả
Hốt Buông
Vốc Lắng
Bay lên Chìm xuống
Dâng lên Hạ xuống
Cuồng nhiệt Điềm tĩnh

Dịch “Bốc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bốc (nắm lấy) 抓 (Zhuā) Grab / Scoop つかむ (Tsukamu) 움켜잡다 (Umkyeojapda)
Bốc (bay lên) 蒸发 (Zhēngfā) Evaporate / Rise 立ち上る (Tachinoboru) 피어오르다 (Pieooruda)

Kết luận

Bốc là gì? Tóm lại, “bốc” là từ thuần Việt đa nghĩa, có thể chỉ hành động nắm lấy vật bằng tay, trạng thái bốc lên cao, hoặc mô tả sự hăng hái, sôi động. Hiểu rõ các nghĩa của từ “bốc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.