Trường quy là gì? 📏 Nghĩa chi tiết
Trường quy là gì? Trường quy là những quy tắc, phép tắc được áp dụng thường xuyên và lâu dài trong một tổ chức hoặc cộng đồng. Đây là khái niệm quan trọng trong quản lý, giáo dục và các lĩnh vực cần sự ổn định về quy định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “trường quy” ngay bên dưới!
Trường quy nghĩa là gì?
Trường quy là các quy định, nguyên tắc được duy trì ổn định trong thời gian dài, trở thành chuẩn mực thường trực của một tổ chức hay xã hội. Đây là danh từ Hán Việt, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp luật và giáo dục.
Trong tiếng Việt, từ “trường quy” có thể hiểu theo các khía cạnh:
Nghĩa trong tổ chức: Chỉ những quy định được áp dụng thường xuyên, không thay đổi theo từng trường hợp cụ thể. Ví dụ: trường quy của công ty, trường quy nội bộ.
Nghĩa trong giáo dục: Chỉ các quy tắc học đường được duy trì qua nhiều năm. Ví dụ: trường quy về đồng phục, trường quy về giờ giấc.
Nghĩa trong quân đội: Chỉ những điều lệnh, quy định thường trực mà quân nhân phải tuân thủ.
Trường quy có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trường quy” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trường” (常) nghĩa là thường xuyên, lâu dài; “quy” (規) nghĩa là quy tắc, phép tắc. Ghép lại chỉ những quy tắc được duy trì thường xuyên, ổn định.
Sử dụng “trường quy” khi nói về các quy định mang tính chất lâu dài, không phải quy định tạm thời hay đặc biệt cho từng tình huống riêng lẻ.
Cách sử dụng “Trường quy”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trường quy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trường quy” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hệ thống quy tắc thường trực. Ví dụ: trường quy của đơn vị, tuân thủ trường quy.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, nội quy, điều lệ của tổ chức.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trường quy”
Từ “trường quy” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh quản lý và tổ chức:
Ví dụ 1: “Mọi nhân viên phải tuân thủ trường quy của công ty.”
Phân tích: Dùng để chỉ các quy định thường trực mà nhân viên cần chấp hành.
Ví dụ 2: “Trường quy quân đội rất nghiêm ngặt và kỷ luật.”
Phân tích: Chỉ hệ thống quy định được duy trì lâu dài trong quân đội.
Ví dụ 3: “Nhà trường đã ban hành trường quy mới cho năm học này.”
Phân tích: Dùng trong môi trường giáo dục, chỉ các quy tắc học đường.
Ví dụ 4: “Vi phạm trường quy sẽ bị xử lý kỷ luật.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính bắt buộc của các quy định thường trực.
Ví dụ 5: “Trường quy này đã được áp dụng từ nhiều năm nay.”
Phân tích: Thể hiện tính chất lâu dài, ổn định của quy định.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trường quy”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trường quy” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trường quy” với “nội quy” (quy định nội bộ, có thể thay đổi thường xuyên hơn).
Cách dùng đúng: “Trường quy” nhấn mạnh tính chất thường trực, lâu dài hơn “nội quy”.
Trường hợp 2: Dùng “trường quy” cho các quy định tạm thời.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “trường quy” khi nói về quy định được duy trì ổn định, không phải quy định đặc biệt hay tạm thời.
“Trường quy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trường quy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quy định | Ngoại lệ |
| Nội quy | Tạm quy |
| Quy tắc | Đặc cách |
| Điều lệ | Bất thường |
| Quy chế | Tùy nghi |
| Phép tắc | Linh hoạt |
Kết luận
Trường quy là gì? Tóm lại, trường quy là những quy tắc được duy trì thường xuyên, lâu dài trong tổ chức. Hiểu đúng từ “trường quy” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
