Bồ các là gì? 🌿 Ý nghĩa và cách hiểu Bồ các

Bồ các là gì? Bồ các là loài chim thuộc chi Pica, họ Quạ (Corvidae), có lông đen ánh lục và tím kim loại, bụng và vai màu trắng, đuôi dài. Đây là loài chim quen thuộc trong văn hóa dân gian Việt Nam qua bài đồng dao “Bồ các là bác chim ri”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa văn hóa của loài chim này nhé!

Bồ các nghĩa là gì?

Bồ các là tên gọi dân gian của loài chim ác là (danh pháp khoa học: Pica pica hoặc Pica serica), thuộc họ Quạ (Corvidae). Loài chim này còn có nhiều tên gọi khác như ác là, ác xắc, hỉ thước, chim khách.

Bồ các có chiều dài khoảng 40-51 cm. Đầu, cổ và ngực màu đen bóng với ánh lục và tím kim loại; bụng và vai màu trắng. Hai cánh màu đen óng ánh xanh lục sẫm hoặc tía. Đuôi dài, xòe rộng màu đen lốm đốm ngũ sắc.

Trong văn hóa dân gian: Bồ các xuất hiện trong bài đồng dao quen thuộc của trẻ em Việt Nam: “Bồ các là bác chim ri, chim ri là dì sáo sậu…”. Bài đồng dao này miêu tả mối quan hệ họ hàng vui nhộn giữa các loài chim.

Trong văn hóa Trung Hoa: Bồ các được gọi là “hỉ thước” (喜鹊), nghĩa là chim báo điềm lành, tượng trưng cho may mắn và hạnh phúc.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bồ các

Từ “bồ các” có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, được ghi nhận trong Từ điển Việt–Bồ–La (1651) với tên gọi “chim bò các”. Đây là cách gọi dân gian lâu đời của người Việt dành cho loài chim ác là.

Sử dụng từ “bồ các” khi nói về loài chim thuộc họ Quạ có lông đen trắng đặc trưng, hoặc khi nhắc đến các bài đồng dao, ca dao dân gian Việt Nam.

Bồ các sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bồ các” được dùng khi miêu tả loài chim ác là trong ngữ cảnh văn hóa dân gian, văn học, hoặc khi dạy trẻ về các loài chim qua bài đồng dao truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bồ các

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bồ các” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bồ các là bác chim ri, chim ri là dì sáo sậu.”

Phân tích: Đây là câu mở đầu bài đồng dao nổi tiếng, miêu tả mối quan hệ họ hàng tưởng tượng giữa các loài chim.

Ví dụ 2: “Tiếng bồ các kêu váng lên như bị ai đuổi đánh.”

Phân tích: Trích từ tác phẩm “Lao xao” của Duy Khán, miêu tả tiếng kêu đặc trưng của loài chim này.

Ví dụ 3: “Bồ các vừa bay vừa kêu trên cánh đồng làng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loài chim ác là trong môi trường sống tự nhiên.

Ví dụ 4: “Người Trung Hoa gọi bồ các là hỉ thước, tượng trưng cho điềm lành.”

Phân tích: Giới thiệu tên gọi và ý nghĩa văn hóa của loài chim trong văn hóa Á Đông.

Ví dụ 5: “Loài bồ các hiện đã trở nên hiếm tại Việt Nam và được liệt kê trong Sách Đỏ.”

Phân tích: Đề cập đến tình trạng bảo tồn của loài chim này tại Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bồ các

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bồ các”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ác là Bồ câu
Ác xắc Chim sẻ
Hỉ thước Chim én
Chim khách Chim ri
Chim thước Sáo sậu
Magpie Tu hú

Dịch Bồ các sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bồ các / Ác là 喜鵲 (Xǐquè) Magpie カササギ (Kasasagi) 까치 (Kkachi)

Kết luận

Bồ các là gì? Tóm lại, bồ các là tên gọi dân gian của loài chim ác là thuộc họ Quạ, nổi bật với bộ lông đen trắng đặc trưng. Loài chim này gắn liền với văn hóa dân gian Việt Nam qua bài đồng dao quen thuộc và mang ý nghĩa may mắn trong văn hóa Á Đông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.