Bồ bồ là gì? 🐦 Nghĩa và giải thích Bồ bồ

Bồ bồ là gì? Bồ bồ là cây thảo dược thuộc họ Hoa mõm chó, có vị cay, hơi đắng, mùi thơm, tính ôn nhẹ, được dùng trong y học cổ truyền để chữa viêm gan, vàng da, cảm sốt và hỗ trợ tiêu hóa. Cây còn có tên gọi khác là nhân trần, chè đồng, chè nội, chè cát. Cùng tìm hiểu công dụng, cách dùng và các bài thuốc từ cây bồ bồ nhé!

Bồ bồ nghĩa là gì?

Bồ bồ là loại cây thảo dược có tên khoa học Adenosma indianum (Lour.) Merr., thuộc họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae), được sử dụng phổ biến trong Đông y để chữa các bệnh về gan, mật và tiêu hóa.

Cây bồ bồ có đặc điểm nhận dạng như sau:

Về hình thái: Bồ bồ là cây thảo sống một năm, cao 20-60cm, thân hình trụ, cứng, mọc đứng, có nhiều lông. Lá mọc so le, hình bầu dục, mép có răng cưa tròn. Hoa mọc thành cụm hình cầu, màu tím xanh, giống hình chuông.

Về thành phần: Trong cây chứa 0,7-1% tinh dầu, saponin, glucosid, flavonoid và kalinitrat. Đây là những hoạt chất quan trọng tạo nên công dụng chữa bệnh của bồ bồ.

Về tính vị: Bồ bồ có vị cay, hơi đắng, mùi thơm dễ chịu, tính ôn nhẹ, có tác dụng khử phong, giải biểu, lợi mật, lợi tiểu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bồ bồ”

Cây bồ bồ có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và á nhiệt đới châu Á, phân bố nhiều ở Việt Nam, Nam Trung Quốc, Ấn Độ và Malaysia.

Tại Việt Nam, bồ bồ mọc hoang nhiều ở các vùng đồi núi trung du phía Bắc như Bắc Giang, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Hòa Bình, Thanh Hóa. Cây ưa sáng, hơi chịu hạn, thường mọc thành đám trên bờ nương rẫy.

Bồ bồ sử dụng trong trường hợp nào?

Cây bồ bồ được dùng khi cần chữa viêm gan vàng da, cảm sốt, đau đầu, tiêu hóa kém, đầy bụng, hoặc hỗ trợ phụ nữ sau sinh ăn ngon miệng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bồ bồ”

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng bồ bồ trong y học cổ truyền:

Ví dụ 1: “Dùng 30g bồ bồ sắc nước uống mỗi ngày để chữa viêm gan siêu vi.”

Phân tích: Đây là bài thuốc đơn giản, tận dụng tác dụng lợi mật, thanh nhiệt của bồ bồ.

Ví dụ 2: “Kết hợp bồ bồ với hạt dành dành, đại hoàng để điều trị vàng da.”

Phân tích: Bài thuốc kết hợp nhiều vị để tăng hiệu quả chữa vàng da do viêm gan.

Ví dụ 3: “Phụ nữ sau sinh uống nước bồ bồ để kích thích ăn ngon.”

Phân tích: Bồ bồ có tác dụng lợi tiêu hóa, giúp sản phụ hồi phục sức khỏe.

Ví dụ 4: “Dùng 15-30g bồ bồ sắc uống chữa cảm sốt, đau đầu.”

Phân tích: Tận dụng tính giải biểu, làm ra mồ hôi của bồ bồ để hạ sốt.

Ví dụ 5: “Giã nát bồ bồ tươi đắp lên vết thương để sát trùng, cầm máu.”

Phân tích: Ứng dụng tác dụng kháng khuẩn, chống viêm của bồ bồ trong điều trị ngoài da.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bồ bồ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bồ bồ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhân trần Cây độc
Chè đồng Thảo dược hại gan
Chè nội Cây gây nóng
Chè cát Dược liệu hàn
Tuyến hương lam Cây không dược tính
Hoắc hương núi Thảo dược gây táo bón

Dịch “Bồ bồ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bồ bồ 腺香蓝 (Xiàn xiāng lán) Adenosma indianum アデノスマ (Adenosuma) 아데노스마 (Adenoseuma)

Kết luận

Bồ bồ là gì? Tóm lại, bồ bồ là cây thảo dược quý trong y học cổ truyền Việt Nam, có tác dụng chữa viêm gan, vàng da, lợi mật và hỗ trợ tiêu hóa. Hiểu rõ công dụng của bồ bồ giúp bạn tận dụng hiệu quả vị thuốc thiên nhiên này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.