Bệnh xá là gì? 🏥 Nghĩa và giải thích Bệnh xá

Bệnh xá là gì? Bệnh xá là cơ sở y tế nhỏ được đặt tại các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa, có nhiệm vụ khám, chữa bệnh ban đầu cho người dân địa phương. Đây là một phần quan trọng trong hệ thống y tế cơ sở của Việt Nam. Cùng tìm hiểu vai trò, chức năng và sự khác biệt giữa bệnh xá với các cơ sở y tế khác nhé!

Bệnh xá nghĩa là gì?

Bệnh xá (hay trạm xá) là cơ sở y tế được đặt tại các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa, có nhiệm vụ chẩn đoán, khám, chữa bệnh ban đầu hoặc tạm thời trước khi chuyển bệnh nhân lên tuyến trên. Trong tiếng Anh, bệnh xá được gọi là “medical station” hoặc “dispensary”.

Bệnh xá có những đặc điểm chính sau:

Quy mô nhỏ: Bệnh xá thường có diện tích và số giường bệnh hạn chế, trung bình khoảng 25 giường, phục vụ cho số lượng bệnh nhân nhất định trong khu vực.

Dịch vụ y tế cơ bản: Bệnh xá chủ yếu cung cấp các dịch vụ khám bệnh, điều trị đơn giản, tiêm chủng, sơ cứu và tư vấn sức khỏe.

Nhân sự: Nhân viên tại bệnh xá thường gồm bác sĩ, y tá, y sĩ hoặc nhân viên y tế cộng đồng có chuyên môn trong lĩnh vực y tế cơ bản.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bệnh xá”

Từ “bệnh xá” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “bệnh” (病) nghĩa là ốm đau, “xá” (舍) nghĩa là nhà, chỗ ở. Kết hợp lại, “bệnh xá” nghĩa là nơi chữa bệnh.

Trạm xá đầu tiên trên thế giới được thành lập vào năm 1827 bởi ông Astley Cooper tại vùng Piccotts, gần Hemel Hempstead. Ở Việt Nam, bệnh xá là một phần trong tiêu chí xây dựng nông thôn mới “Điện, đường, trường, trạm”.

Bệnh xá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bệnh xá” được dùng khi đề cập đến cơ sở y tế tuyến cơ sở ở vùng nông thôn, vùng xa, hoặc trong quân đội để chỉ nơi khám chữa bệnh ban đầu cho quân nhân và nhân dân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bệnh xá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bệnh xá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người dân có thể đến bệnh xá để khám bệnh vào các ngày trong tuần.”

Phân tích: Dùng trong thông báo về dịch vụ y tế địa phương.

Ví dụ 2: “Bệnh xá đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng vùng sâu vùng xa.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của bệnh xá trong hệ thống y tế.

Ví dụ 3: “Tôi vừa đưa bà nội đến bệnh xá để kiểm tra sức khỏe.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc đi khám bệnh.

Ví dụ 4: “Bệnh xá quân dân y phục vụ cả bộ đội và nhân dân trong vùng.”

Phân tích: Chỉ loại hình bệnh xá kết hợp giữa quân đội và dân sự.

Ví dụ 5: “Nạn nhân được sơ cứu tại bệnh xá trước khi chuyển lên bệnh viện tuyến trên.”

Phân tích: Mô tả chức năng sơ cứu ban đầu của bệnh xá.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bệnh xá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bệnh xá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trạm xá Bệnh viện
Trạm y tế Trung tâm y tế
Cơ sở y tế Bệnh viện đa khoa
Phòng khám Bệnh viện chuyên khoa
Y xá Viện điều dưỡng
Trạm cấp cứu Bệnh viện tuyến trung ương

Dịch “Bệnh xá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bệnh xá 医疗站 (Yīliáo zhàn) Medical station / Dispensary 診療所 (Shinryōjo) 의료소 (Uiryoso)

Kết luận

Bệnh xá là gì? Tóm lại, bệnh xá là cơ sở y tế tuyến cơ sở, đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe ban đầu cho người dân vùng nông thôn và vùng xa. Hiểu đúng về bệnh xá giúp bạn biết cách tận dụng dịch vụ y tế gần nhất khi cần thiết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.