Chóc ngóc là gì? 👀 Nghĩa và giải thích Chóc ngóc

Chóc ngóc là gì? Chóc ngóc là từ láy tiếng Việt dùng để miêu tả trạng thái trơ trọi, lẻ loi một mình hoặc hành động ngóc đầu lên. Đây là từ ngữ giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong văn nói và văn học dân gian. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ chóc ngóc ngay sau đây!

Chóc ngóc nghĩa là gì?

Chóc ngóc là từ láy trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 (Tính từ): Trơ trọi, lẻ loi một mình. Từ này miêu tả trạng thái đơn độc, không có ai bên cạnh, thường gợi cảm giác cô đơn hoặc bị bỏ rơi.

Nghĩa 2 (Động từ): Ngóc đầu lên. Dùng để tả hành động nhô đầu lên khỏi mặt nước hoặc một bề mặt nào đó.

Trong giao tiếp hàng ngày, chóc ngóc thường được dùng với sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi mang chút hài hước hoặc thương cảm. Ví dụ khi nói ai đó “ngồi chóc ngóc ở nhà”, ta vừa miêu tả sự cô đơn vừa thể hiện sự đồng cảm.

Nguồn gốc và xuất xứ của chóc ngóc

Chóc ngóc có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, là từ láy phương ngữ được sử dụng phổ biến trong dân gian. “Chóc” mang nghĩa nhỏ bé, còn “ngóc” thể hiện hành động vươn lên, tạo nên hình ảnh một vật thể hoặc con người nhỏ bé, đơn độc giữa không gian rộng lớn.

Chóc ngóc thường được sử dụng khi miêu tả trạng thái cô đơn, lẻ loi hoặc khi tả vật/người nhô lên khỏi bề mặt một cách trơ trọi.

Chóc ngóc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ chóc ngóc được dùng khi miêu tả ai đó ngồi/đứng một mình trơ trọi, hoặc khi tả vật thể nhô lên khỏi mặt nước, mặt đất một cách lẻ loi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chóc ngóc

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ chóc ngóc trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Suốt ngày ngồi chóc ngóc ở nhà, chẳng đi đâu cả.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái ở nhà một mình, không có hoạt động gì, mang sắc thái hơi buồn hoặc nhàm chán.

Ví dụ 2: “Lặn một lúc lại chóc ngóc đầu lên mặt nước.”

Phân tích: Tả hành động ngóc đầu lên sau khi lặn, thể hiện sự xuất hiện bất ngờ, lẻ loi trên mặt nước.

Ví dụ 3: “Đứng chóc ngóc một xó, chẳng ai để ý.”

Phân tích: Miêu tả ai đó đứng trơ trọi ở góc, bị cô lập hoặc không được chú ý.

Ví dụ 4: “Bên bờ chỉ còn chóc ngóc mấy cái cọc.”

Phân tích: Tả cảnh vật trơ trọi, tiêu điều, chỉ còn lại vài cái cọc nhô lên lẻ loi.

Ví dụ 5: “Cô bé đứng chóc ngóc bên cửa sổ, nhìn ra ngoài.”

Phân tích: Vừa miêu tả vị trí vừa thể hiện tâm trạng cô đơn, khao khát của nhân vật.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chóc ngóc

Để hiểu rõ hơn về chóc ngóc, hãy tham khảo bảng từ đồng nghĩa và trái nghĩa dưới đây:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trơ trọi Đông đúc
Lẻ loi Náo nhiệt
Cô đơn Vui vẻ
Đơn độc Quây quần
Hiu quạnh Rộn ràng
Một mình Đông vui

Dịch chóc ngóc sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chóc ngóc 孤零零 (Gū líng líng) Alone / Lonely ぽつんと (Potsun to) 외롭게 (Oeropge)

Kết luận

Chóc ngóc là gì? Đây là từ láy tiếng Việt miêu tả trạng thái trơ trọi, lẻ loi hoặc hành động ngóc đầu lên. Từ này mang sắc thái giàu hình ảnh, thường dùng trong văn nói và văn học dân gian Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.