Bệnh tích là gì? 🏥 Nghĩa, giải thích Bệnh tích
Bệnh tích là gì? Bệnh tích là những dấu vết, tổn thương bất thường trên cơ thể hoặc mô do bệnh lý gây ra, có thể quan sát được bằng mắt thường hoặc qua xét nghiệm. Đây là thuật ngữ quan trọng trong y học và thú y, giúp chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ bệnh tích trong bài viết dưới đây nhé!
Bệnh tích nghĩa là gì?
Bệnh tích là từ Hán Việt, trong đó “bệnh” nghĩa là ốm đau, “tích” nghĩa là dấu vết, vết tích. Ghép lại, bệnh tích chỉ những biến đổi, tổn thương trên cơ quan, mô hoặc tế bào do quá trình bệnh lý để lại.
Trong các lĩnh vực khác nhau, từ “bệnh tích” được hiểu như sau:
Trong y học: Bệnh tích là những thay đổi bất thường ở các cơ quan nội tạng, mô hoặc tế bào mà bác sĩ phát hiện khi khám nghiệm, mổ tử thi hoặc sinh thiết. Ví dụ: bệnh tích viêm phổi, bệnh tích xơ gan.
Trong thú y: Thuật ngữ này được dùng phổ biến khi mổ khám động vật chết để xác định nguyên nhân bệnh. Ví dụ: “Gà chết có bệnh tích xuất huyết ở ruột.”
Trong pháp y: Bệnh tích giúp xác định nguyên nhân tử vong hoặc các bệnh lý tiềm ẩn của nạn nhân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bệnh tích”
Từ “bệnh tích” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng rộng rãi trong ngành y học, thú y và nghiên cứu bệnh lý học từ lâu đời. Đây là thuật ngữ chuyên môn mang tính khoa học cao.
Sử dụng “bệnh tích” khi mô tả các tổn thương do bệnh gây ra trên cơ thể người hoặc động vật, đặc biệt trong chẩn đoán và nghiên cứu y khoa.
Bệnh tích sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bệnh tích” được dùng khi bác sĩ mô tả tổn thương bệnh lý, khi mổ khám tử thi, sinh thiết mô hoặc trong các báo cáo nghiên cứu y học, thú y.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bệnh tích”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bệnh tích” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Kết quả mổ khám cho thấy bệnh tích xuất huyết điểm ở gan và thận.”
Phân tích: Dùng trong thú y, mô tả tổn thương phát hiện khi mổ khám động vật.
Ví dụ 2: “Bệnh tích đại thể của ung thư phổi là khối u màu trắng xám.”
Phân tích: Thuật ngữ y học mô tả những gì quan sát được bằng mắt thường.
Ví dụ 3: “Bác sĩ pháp y ghi nhận bệnh tích xơ vữa động mạch nặng.”
Phân tích: Dùng trong khám nghiệm tử thi để xác định bệnh lý.
Ví dụ 4: “Gà mắc bệnh Newcastle có bệnh tích đặc trưng ở đường tiêu hóa.”
Phân tích: Mô tả dấu hiệu bệnh lý điển hình trong chăn nuôi gia cầm.
Ví dụ 5: “Sinh thiết cho thấy bệnh tích vi thể của viêm gan mạn tính.”
Phân tích: Chỉ tổn thương quan sát được dưới kính hiển vi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bệnh tích”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bệnh tích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tổn thương bệnh lý | Mô lành |
| Thương tổn | Bình thường |
| Dấu hiệu bệnh | Khỏe mạnh |
| Biến đổi bệnh lý | Nguyên vẹn |
| Sang thương | Không tổn thương |
| Tổn thương mô | Lành lặn |
Dịch “Bệnh tích” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bệnh tích | 病变 (Bìngbiàn) | Lesion / Pathological change | 病変 (Byōhen) | 병변 (Byeongbyeon) |
Kết luận
Bệnh tích là gì? Tóm lại, bệnh tích là những tổn thương, biến đổi bất thường trên cơ thể do bệnh lý gây ra. Hiểu rõ từ “bệnh tích” giúp bạn nắm bắt kiến thức y học và giao tiếp chính xác trong lĩnh vực chuyên môn.
