Bất Chấp là gì? 😤 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Bất chấp là gì? Bất chấp là thái độ không đếm xỉa đến khó khăn, rủi ro hay hậu quả để quyết tâm thực hiện điều mình muốn. Từ này thể hiện sự kiên định, mạnh mẽ nhưng đôi khi cũng mang nghĩa liều lĩnh, bỏ qua mọi quy tắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “bất chấp” trong tiếng Việt nhé!

Bất chấp nghĩa là gì?

Bất chấp là hành động hoặc thái độ không quan tâm, không đếm xỉa đến những trở ngại, khó khăn hay hậu quả để kiên quyết thực hiện mục đích. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bất” nghĩa là không, “chấp” nghĩa là chấp nhận, tuân theo.

Trong cuộc sống, từ “bất chấp” mang nhiều sắc thái:

Theo nghĩa tích cực: Thể hiện sự kiên cường, quyết tâm vượt qua mọi khó khăn. Ví dụ: “Bất chấp hoàn cảnh nghèo khó, anh vẫn nỗ lực học tập.”

Theo nghĩa tiêu cực: Chỉ sự liều lĩnh, bỏ qua quy tắc, đạo đức để đạt mục đích bằng mọi giá. Ví dụ: “Bất chấp luật pháp để kiếm tiền.”

Trong giao tiếp đời thường: Dùng như giới từ tương đương “mặc dù”, “dù cho”. Ví dụ: “Bất chấp trời mưa, cô ấy vẫn đến.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất chấp”

Từ “bất chấp” có nguồn gốc từ Hán Việt, được hình thành từ hai yếu tố: “bất” (không) và “chấp” (chấp nhận, tuân theo). Nghĩa gốc là không chấp nhận, không tuân theo những điều cản trở.

Sử dụng “bất chấp” khi muốn nhấn mạnh sự kiên định, quyết tâm vượt qua trở ngại hoặc khi mô tả hành động liều lĩnh, không tính toán hậu quả.

Bất chấp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bất chấp” được dùng khi diễn tả sự kiên quyết trước khó khăn, khi làm giới từ thay cho “mặc dù”, hoặc khi phê phán hành vi liều lĩnh, bỏ qua quy tắc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất chấp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bất chấp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bất chấp mọi lời khuyên, anh vẫn quyết định khởi nghiệp.”

Phân tích: Thể hiện sự quyết tâm, kiên định theo đuổi mục tiêu dù người khác can ngăn.

Ví dụ 2: “Cô ấy bất chấp nguy hiểm lao vào đám cháy cứu người.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự dũng cảm, không màng đến rủi ro bản thân.

Ví dụ 3: “Họ bất chấp luật lệ để trục lợi cá nhân.”

Phân tích: Mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi vi phạm đạo đức, pháp luật.

Ví dụ 4: “Bất chấp trời mưa bão, đoàn cứu hộ vẫn lên đường.”

Phân tích: Dùng như giới từ, tương đương “mặc dù”, thể hiện tinh thần trách nhiệm.

Ví dụ 5: “Tình yêu khiến người ta bất chấp khoảng cách địa lý.”

Phân tích: Diễn tả sức mạnh của tình cảm vượt qua mọi rào cản.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất chấp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất chấp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mặc kệ Chấp nhận
Bất kể Tuân theo
Không màng Nhượng bộ
Phớt lờ Từ bỏ
Liều lĩnh Cân nhắc
Dù cho Thận trọng

Dịch “Bất chấp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bất chấp 不顾 (Bùgù) Despite / Regardless of にもかかわらず (Nimo kakawarazu) 불구하고 (Bulguhago)

Kết luận

Bất chấp là gì? Tóm lại, bất chấp là thái độ kiên quyết không đếm xỉa đến khó khăn hay hậu quả. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.