Bakelite là gì? 🔌 Nghĩa và giải thích Bakelite
Bakelite là gì? Bakelite là loại nhựa tổng hợp đầu tiên trên thế giới, được chế tạo từ phenol và formaldehyde, có khả năng cách điện, chịu nhiệt cao và không bị biến dạng. Đây là phát minh mang tính cách mạng trong ngành công nghiệp vật liệu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc tính và ứng dụng của Bakelite trong đời sống nhé!
Bakelite nghĩa là gì?
Bakelite (hay Bakelit) là nhựa nhiệt rắn đầu tiên được con người tổng hợp nhân tạo, có công thức hóa học (C₆H₆O·CH₂O)ₓ, được tạo ra từ phản ứng trùng ngưng giữa phenol và formaldehyde. Tên gọi “Bakelite” được đặt theo tên nhà hóa học người Bỉ-Mỹ Leo Baekeland – người phát minh ra nó.
Đặc tính nổi bật của Bakelite:
- Cách điện tốt, chịu nhiệt cao (lên đến 300°C)
- Không cháy, không bị ăn mòn bởi hóa chất
- Cứng, bền, không biến dạng khi nung nóng lại
- Dễ đúc khuôn thành nhiều hình dạng
Trong đời sống, Bakelite thường được gọi là “nhựa phenolic” hoặc “nhựa cứng”. Đây là vật liệu đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên nhựa tổng hợp hiện đại.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bakelite
Bakelite được phát minh vào năm 1907 bởi Leo Baekeland tại New York, Mỹ và được cấp bằng sáng chế năm 1909. Đây là loại nhựa hoàn toàn tổng hợp đầu tiên, không dựa vào nguyên liệu tự nhiên như cao su hay nhựa cánh kiến.
Sử dụng Bakelite trong trường hợp cần vật liệu cách điện, chịu nhiệt, bền với hóa chất và có độ cứng cao.
Bakelite sử dụng trong trường hợp nào?
Bakelite được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị điện, linh kiện ô tô, đồ gia dụng, trang sức vintage và các sản phẩm công nghiệp cần độ bền cao, khả năng cách điện tốt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bakelite
Dưới đây là những ứng dụng phổ biến của Bakelite trong thực tế:
Ví dụ 1: Ổ cắm điện, công tắc điện làm từ Bakelite.
Phân tích: Nhờ khả năng cách điện và chịu nhiệt, Bakelite là vật liệu lý tưởng cho thiết bị điện gia dụng.
Ví dụ 2: Tay cầm nồi, chảo bằng Bakelite.
Phân tích: Bakelite không dẫn nhiệt, giúp người dùng cầm nắm an toàn khi nấu ăn.
Ví dụ 3: Vỏ điện thoại quay số cổ điển.
Phân tích: Thập niên 1930-1960, Bakelite là vật liệu chính để sản xuất điện thoại bàn nhờ độ bền và tính thẩm mỹ.
Ví dụ 4: Trang sức vintage (vòng tay, khuyên tai).
Phân tích: Bakelite có thể nhuộm màu đa dạng, tạo ra các món trang sức retro được giới sưu tầm ưa chuộng.
Ví dụ 5: Linh kiện ô tô, bộ phận máy móc công nghiệp.
Phân tích: Độ cứng và khả năng chống ăn mòn giúp Bakelite phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bakelite
Dưới đây là bảng so sánh các từ liên quan đến Bakelite và các loại vật liệu đối lập:
| Từ đồng nghĩa / Liên quan | Từ trái nghĩa / Đối lập |
|---|---|
| Nhựa phenolic | Nhựa nhiệt dẻo |
| Nhựa nhiệt rắn | Kim loại |
| Nhựa cứng | Cao su |
| Nhựa tổng hợp | Gỗ tự nhiên |
| Phenol-formaldehyde | Thủy tinh |
Dịch Bakelite sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bakelite / Nhựa phenolic | 酚醛树脂 (Fēnquán shùzhī) | Bakelite | ベークライト (Bēkuraito) | 베이클라이트 (Beikellaiteu) |
Kết luận
Bakelite là gì? Đó là loại nhựa tổng hợp đầu tiên trên thế giới, mở ra kỷ nguyên vật liệu hiện đại với ứng dụng rộng rãi từ đồ điện, gia dụng đến trang sức vintage.
