Ăn hối lộ là gì? 😔 Nghĩa chi tiết

Ăn hối lộ là gì? Ăn hối lộ là hành vi nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất từ người khác để làm hoặc không làm một việc gì đó theo yêu cầu, thường vi phạm pháp luật hoặc đạo đức. Đây là khái niệm pháp lý nghiêm trọng, bị xử phạt nặng trong hệ thống luật pháp Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách nhận biết và hậu quả của hành vi ăn hối lộ ngay bên dưới!

Ăn hối lộ nghĩa là gì?

Ăn hối lộ là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn khi nhận hoặc sẽ nhận tiền, tài sản, lợi ích từ người khác để thực hiện hoặc không thực hiện một công việc theo yêu cầu của người đưa hối lộ. Đây là cụm động từ chỉ hành vi phạm tội trong lĩnh vực tham nhũng.

Trong tiếng Việt, “ăn hối lộ” được hiểu theo các khía cạnh sau:

Trong pháp luật: Ăn hối lộ là tội danh được quy định tại Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), với mức án có thể lên đến tử hình tùy mức độ nghiêm trọng.

Trong đời sống: Cụm từ này dùng để chỉ những người lợi dụng vị trí công tác để trục lợi cá nhân, gây mất niềm tin của người dân vào cơ quan nhà nước.

Trong văn hóa: “Ăn hối lộ” mang hàm ý tiêu cực, bị xã hội lên án mạnh mẽ vì đi ngược lại đạo đức và công bằng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ăn hối lộ”

Từ “hối lộ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hối” nghĩa là đưa tặng, “lộ” nghĩa là của cải, tài sản. Kết hợp với từ “ăn” (nhận, lấy), cụm từ “ăn hối lộ” chỉ hành vi nhận của đút lót.

Sử dụng “ăn hối lộ” khi nói về hành vi tham nhũng, nhận tiền bất chính của người có quyền lực hoặc chức vụ.

Cách sử dụng “Ăn hối lộ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “ăn hối lộ” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Ăn hối lộ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Cụm từ thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về tham nhũng, tin tức thời sự hoặc bình luận xã hội.

Trong văn viết: “Ăn hối lộ” được dùng trong văn bản pháp luật, báo chí, nghiên cứu xã hội học. Lưu ý viết đúng chính tả: “hối lộ” (không phải “hội lộ” hay “hồi lộ”).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ăn hối lộ”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “ăn hối lộ” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Vị quan chức bị bắt vì ăn hối lộ hàng tỷ đồng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ hành vi phạm tội tham nhũng.

Ví dụ 2: “Ăn hối lộ là con đường ngắn nhất dẫn đến vòng lao lý.”

Phân tích: Câu mang tính răn đe, cảnh báo hậu quả của hành vi tham nhũng.

Ví dụ 3: “Anh ta bị tố cáo ăn hối lộ để bỏ qua sai phạm của doanh nghiệp.”

Phân tích: Chỉ hành vi nhận tiền để không thực hiện đúng chức trách.

Ví dụ 4: “Cuộc chiến chống ăn hối lộ cần sự quyết tâm từ toàn xã hội.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kêu gọi phòng chống tham nhũng.

Ví dụ 5: “Người dân phẫn nộ khi biết cán bộ địa phương ăn hối lộ.”

Phân tích: Thể hiện phản ứng tiêu cực của xã hội trước hành vi sai trái.

“Ăn hối lộ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ăn hối lộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhận hối lộ Liêm khiết
Tham nhũng Thanh liêm
Ăn đút lót Trong sạch
Nhận của đút Chính trực
Ăn bẩn Ngay thẳng
Tham ô Công minh

Kết luận

Ăn hối lộ là gì? Tóm lại, ăn hối lộ là hành vi nhận tiền, tài sản bất chính của người có chức quyền, bị pháp luật nghiêm cấm và xã hội lên án. Hiểu rõ khái niệm này giúp nâng cao ý thức phòng chống tham nhũng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.