Thư ngỏ là gì? 📧 Nghĩa Thư ngỏ đầy đủ

Thư ngỏ là gì? Thư ngỏ là loại thư được viết công khai, không niêm phong, nhằm bày tỏ quan điểm, kiến nghị hoặc thông báo đến nhiều người cùng lúc. Đây là hình thức giao tiếp phổ biến trong công việc, xã hội và truyền thông. Cùng tìm hiểu cách viết thư ngỏ đúng chuẩn và những lưu ý quan trọng ngay bên dưới!

Thư ngỏ là gì?

Thư ngỏ là văn bản được viết dưới dạng thư nhưng không dán kín, có thể được công bố rộng rãi để nhiều người cùng đọc. Đây là danh từ chỉ một thể loại văn bản hành chính – xã hội.

Trong tiếng Việt, “thư ngỏ” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Thư không niêm phong, ai cũng có thể đọc được. Khác với thư kín chỉ gửi riêng một người.

Nghĩa mở rộng: Văn bản công khai bày tỏ ý kiến, quan điểm hoặc lời kêu gọi đến công chúng, tổ chức hoặc cá nhân cụ thể.

Trong truyền thông: Thư ngỏ thường được đăng trên báo chí, mạng xã hội để thu hút sự chú ý của dư luận về một vấn đề nào đó.

Thư ngỏ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thư ngỏ” là từ thuần Việt, trong đó “thư” nghĩa là văn bản gửi đi, “ngỏ” nghĩa là mở, không đóng kín. Hình thức này xuất hiện từ lâu trong văn hóa giao tiếp phương Tây và được du nhập vào Việt Nam.

Sử dụng “thư ngỏ” khi muốn truyền đạt thông điệp công khai đến nhiều đối tượng hoặc kêu gọi sự quan tâm của cộng đồng.

Cách sử dụng “Thư ngỏ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thư ngỏ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thư ngỏ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại văn bản công khai. Ví dụ: thư ngỏ gửi phụ huynh, thư ngỏ của CEO, thư ngỏ kêu gọi ủng hộ.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, website doanh nghiệp, thông cáo chính thức.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thư ngỏ”

Từ “thư ngỏ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp chính thức:

Ví dụ 1: “Giám đốc viết thư ngỏ gửi toàn thể nhân viên.”

Phân tích: Thư công khai thông báo đến tập thể trong công ty.

Ví dụ 2: “Thư ngỏ của các nhà khoa học kêu gọi bảo vệ môi trường.”

Phân tích: Văn bản công khai nhằm thu hút sự chú ý của dư luận.

Ví dụ 3: “Nhà trường gửi thư ngỏ đến phụ huynh về năm học mới.”

Phân tích: Thông báo chung đến nhiều người cùng nội dung.

Ví dụ 4: “Anh ấy đăng thư ngỏ trên Facebook để giải thích sự việc.”

Phân tích: Sử dụng mạng xã hội để công khai quan điểm cá nhân.

Ví dụ 5: “Thư ngỏ xin lỗi khách hàng được công ty đăng trên website.”

Phân tích: Văn bản chính thức nhằm xử lý khủng hoảng truyền thông.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thư ngỏ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thư ngỏ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thư ngỏ” với “thư mở” hoặc “thư công khai”.

Cách dùng đúng: Dùng “thư ngỏ” là chuẩn nhất trong văn bản chính thức.

Trường hợp 2: Viết thư ngỏ nhưng nội dung mang tính cá nhân, riêng tư.

Cách dùng đúng: Thư ngỏ phải có nội dung phù hợp để công khai, tránh thông tin nhạy cảm.

“Thư ngỏ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thư ngỏ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thư công khai Thư kín
Thư mở Thư riêng
Tâm thư Thư mật
Thông điệp công khai Thư cá nhân
Văn bản kêu gọi Thư niêm phong
Lời ngỏ Tin nhắn riêng

Kết luận

Thư ngỏ là gì? Tóm lại, thư ngỏ là văn bản công khai dùng để bày tỏ quan điểm, thông báo hoặc kêu gọi đến nhiều người. Hiểu đúng từ “thư ngỏ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.