Viola là gì? 🎻 Khái niệm chi tiết

Viola là gì? Viola là nhạc cụ dây thuộc họ vĩ cầm, có kích thước lớn hơn violin và âm thanh trầm ấm hơn. Ngoài ra, viola còn là tên một loài hoa đẹp phổ biến trong trang trí. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “viola” ngay bên dưới!

Viola là gì?

Viola là nhạc cụ thuộc bộ dây kéo, nằm giữa violin và cello về kích thước và âm vực. Đây là danh từ mượn từ tiếng Ý, được sử dụng phổ biến trong âm nhạc cổ điển.

Trong tiếng Việt, từ “viola” có các cách hiểu:

Nghĩa 1 – Nhạc cụ: Chỉ đàn viola (còn gọi là vĩ cầm trung). Viola có 4 dây, kích thước lớn hơn violin khoảng 5-7cm, tạo ra âm thanh trầm ấm, sâu lắng.

Nghĩa 2 – Loài hoa: Viola cũng là tên gọi một chi hoa thuộc họ Violaceae, bao gồm hoa violet, hoa păng-xê (pansy). Hoa viola có nhiều màu sắc rực rỡ, thường dùng trang trí sân vườn.

Nghĩa 3 – Tên riêng: Viola là tên người phổ biến ở phương Tây, xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học như nhân vật Viola trong vở kịch “Twelfth Night” của Shakespeare.

Viola có nguồn gốc từ đâu?

Từ “viola” có nguồn gốc từ tiếng Ý, bắt nguồn từ tiếng Latin “vitula” nghĩa là nhạc cụ dây. Đàn viola xuất hiện từ thế kỷ 16 tại châu Âu và trở thành thành viên quan trọng trong dàn nhạc giao hưởng.

Sử dụng “viola” khi nói về nhạc cụ dây hoặc loài hoa cùng tên.

Cách sử dụng “Viola”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “viola” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Viola” trong tiếng Việt

Trong âm nhạc: Chỉ nhạc cụ hoặc người chơi đàn viola (violist). Ví dụ: đàn viola, nghệ sĩ viola, bè viola.

Trong làm vườn: Chỉ loài hoa viola/păng-xê. Ví dụ: trồng viola, hoa viola tím.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Viola”

Từ “viola” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc và hoa cảnh:

Ví dụ 1: “Cô ấy chơi viola trong dàn nhạc giao hưởng.”

Phân tích: Dùng chỉ nhạc cụ, viola đảm nhận bè trung trong dàn nhạc.

Ví dụ 2: “Âm thanh của viola trầm ấm hơn violin.”

Phân tích: So sánh đặc điểm âm thanh giữa hai loại đàn cùng họ.

Ví dụ 3: “Vườn nhà tôi trồng nhiều hoa viola đủ màu sắc.”

Phân tích: Dùng chỉ loài hoa trang trí.

Ví dụ 4: “Viola là nhạc cụ khó học hơn violin vì kích thước lớn.”

Phân tích: Nhận xét về độ khó khi học đàn viola.

Ví dụ 5: “Bản concerto cho viola của Bartók rất nổi tiếng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tác phẩm âm nhạc cổ điển.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Viola”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “viola” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm viola với violin (hai nhạc cụ khác nhau).

Cách phân biệt đúng: Viola lớn hơn violin, có âm trầm hơn và sử dụng khóa alto (khóa đô).

Trường hợp 2: Phát âm sai thành “vi-ô-la” thay vì “vi-ô-lơ” hoặc “vai-ơ-lơ”.

Cách dùng đúng: Phát âm chuẩn theo tiếng Ý là /viˈɔːla/, tiếng Việt thường đọc là “vi-ô-la”.

“Viola”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “viola”:

Từ Đồng Nghĩa/Liên Quan Từ Đối Lập/Phân Biệt
Vĩ cầm trung Violin (vĩ cầm)
Alto violin Cello (đại hồ cầm)
Đàn dây kéo Contrabass
Hoa păng-xê (pansy) Hoa hồng
Hoa violet Hoa cúc
Hoa tím Hoa lan

Kết luận

Viola là gì? Tóm lại, viola là nhạc cụ dây có âm trầm ấm hoặc loài hoa trang trí đẹp mắt. Hiểu đúng từ “viola” giúp bạn phân biệt chính xác với violin và sử dụng từ ngữ phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.