Tủ sách là gì? 📚 Nghĩa Tủ sách

Tủ sách là gì? Tủ sách là loại tủ có nhiều ngăn, kệ dùng để sắp xếp và lưu trữ sách vở, tài liệu một cách gọn gàng. Đây là món nội thất không thể thiếu trong phòng làm việc, phòng học hay thư viện gia đình. Cùng tìm hiểu các loại tủ sách phổ biến, cách chọn mua và bố trí hợp lý ngay bên dưới!

Tủ sách nghĩa là gì?

Tủ sách là đồ nội thất có cấu trúc nhiều tầng, ngăn để cất giữ sách, báo, tạp chí và các loại tài liệu. Đây là danh từ ghép chỉ loại tủ chuyên dụng cho việc lưu trữ ấn phẩm.

Trong tiếng Việt, “tủ sách” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Tủ dùng để đựng sách – phân biệt với tủ quần áo, tủ ly, tủ giày.

Nghĩa mở rộng: Kệ sách, giá sách – bất kỳ nơi nào dùng để sắp xếp sách vở có hệ thống.

Nghĩa bóng: “Tủ sách” còn chỉ bộ sưu tập sách của một người hoặc gia đình. Ví dụ: “Tủ sách của ông nội toàn sách quý.”

Tủ sách có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tủ sách” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “tủ” (đồ nội thất có ngăn) và “sách” (ấn phẩm in chữ). Tủ sách xuất hiện khi nhu cầu đọc sách và lưu trữ tri thức của con người phát triển.

Sử dụng “tủ sách” khi nói về nơi cất giữ sách vở, tài liệu hoặc bộ sưu tập sách cá nhân.

Cách sử dụng “Tủ sách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tủ sách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tủ sách” trong tiếng Việt

Danh từ (nghĩa đen): Chỉ đồ nội thất đựng sách. Ví dụ: tủ sách gỗ, tủ sách kính, tủ sách treo tường.

Danh từ (nghĩa bóng): Chỉ bộ sưu tập sách. Ví dụ: “Tủ sách văn học Việt Nam”, “Tủ sách thiếu nhi”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tủ sách”

Từ “tủ sách” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ba mới đóng cho con cái tủ sách để góc phòng học.”

Phân tích: Danh từ chỉ đồ nội thất cụ thể.

Ví dụ 2: “Tủ sách gia đình mình có hơn 500 cuốn rồi đó.”

Phân tích: Chỉ bộ sưu tập sách của cả nhà.

Ví dụ 3: “Nhà xuất bản Kim Đồng có tủ sách thiếu nhi rất hay.”

Phân tích: Nghĩa bóng – chỉ bộ sách theo chủ đề.

Ví dụ 4: “Con sắp xếp lại tủ sách cho ngăn nắp đi.”

Phân tích: Chỉ nơi để sách cần dọn dẹp.

Ví dụ 5: “Mua tủ sách có cửa kính để sách không bị bụi.”

Phân tích: Gợi ý khi chọn mua nội thất.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tủ sách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tủ sách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tủ sách” với “kệ sách” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: Tủ sách thường có cửa đóng kín, kệ sách thường để mở – cần phân biệt khi mô tả.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tủ xách” hoặc “tủ sach”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng chính tả “tủ sách” với dấu sắc.

“Tủ sách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tủ sách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kệ sách Tủ quần áo
Giá sách Tủ ly
Tủ đựng sách Tủ giày
Thư viện mini Tủ bếp
Tủ tài liệu Tủ đồ chơi
Ngăn sách Tủ lạnh

Kết luận

Tủ sách là gì? Tóm lại, tủ sách là nơi lưu trữ sách vở, tài liệu hoặc chỉ bộ sưu tập sách theo chủ đề. Hiểu đúng từ “tủ sách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tổ chức không gian đọc sách hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.