Vinylon là gì? 🧵 Khái niệm chi tiết
Vinylon là gì? Vinylon là loại sợi tổng hợp được sản xuất từ phản ứng giữa sợi polyvinyl alcohol (PVA) và formaldehyde, có công thức hóa học là polyvinyl formal (PVF). Đây là một trong những sợi tổng hợp đặc biệt, được phát minh tại Nhật Bản và nổi tiếng là “sợi quốc gia” của Triều Tiên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ứng dụng của Vinylon ngay bên dưới!
Vinylon là gì?
Vinylon (còn gọi là Vinalon) là sợi tổng hợp được tạo ra từ phản ứng hóa học giữa polyvinyl alcohol (PVA) và formaldehyde. Đây là loại sợi nhân tạo thuộc nhóm vải tổng hợp, có nguồn gốc từ nguyên liệu than đá và đá vôi.
Trong ngành dệt may, từ “Vinylon” có một số cách hiểu:
Về mặt hóa học: Vinylon là polyvinyl formal (PVF), một loại polymer được tổng hợp qua nhiều giai đoạn phản ứng hóa học phức tạp.
Về mặt ứng dụng: Đây là nguyên liệu sản xuất vải, quần áo, giày dép và nhiều sản phẩm dệt may khác.
Về mặt lịch sử: Vinylon được xem là biểu tượng của triết lý tự chủ Juche tại Triều Tiên, thể hiện khả năng tự cung tự cấp về nguyên liệu dệt may.
Vinylon có nguồn gốc từ đâu?
Vinylon được phát minh lần đầu tiên tại Nhật Bản vào năm 1939 bởi các nhà khoa học Ichiro Sakurada, Ri Sung-gi và H. Kawakami thuộc Đại học Kyoto. Sau đó, công nghệ này được Ri Sung-gi mang về Triều Tiên và phát triển thành ngành công nghiệp quy mô lớn.
Sử dụng “Vinylon” khi nói về sợi tổng hợp từ PVA hoặc các sản phẩm dệt may làm từ loại sợi này.
Cách sử dụng “Vinylon”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Vinylon” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vinylon” trong tiếng Việt
Danh từ chỉ vật liệu: Vinylon là tên gọi loại sợi tổng hợp. Ví dụ: sợi Vinylon, vải Vinylon, quần áo Vinylon.
Tính từ bổ nghĩa: Dùng để mô tả sản phẩm làm từ loại sợi này. Ví dụ: túi Vinylon, áo khoác Vinylon.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vinylon”
Từ “Vinylon” được dùng phổ biến trong ngành dệt may và công nghiệp hóa chất:
Ví dụ 1: “Vinylon là loại sợi tổng hợp có khả năng chịu nhiệt và hóa chất tốt.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại sợi với đặc tính kỹ thuật cụ thể.
Ví dụ 2: “Thương hiệu Fjällräven sử dụng Vinylon F để sản xuất balo Kånken nổi tiếng.”
Phân tích: Chỉ nguyên liệu sản xuất sản phẩm thời trang.
Ví dụ 3: “Triều Tiên xây dựng nhà máy Vinylon khổng lồ tại Hamhung từ năm 1961.”
Phân tích: Danh từ chỉ ngành công nghiệp sản xuất sợi.
Ví dụ 4: “Sợi Vinylon có độ bền cao nhưng khó nhuộm màu.”
Phân tích: Mô tả đặc tính kỹ thuật của loại sợi.
Ví dụ 5: “Quy trình sản xuất Vinylon sử dụng than đá và đá vôi làm nguyên liệu chính.”
Phân tích: Đề cập đến phương pháp sản xuất công nghiệp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vinylon”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Vinylon” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “Vinylon” với “Nylon” (hai loại sợi tổng hợp khác nhau).
Cách dùng đúng: Vinylon làm từ PVA, còn Nylon làm từ polyamide – đây là hai loại sợi có thành phần hóa học khác biệt.
Trường hợp 2: Viết sai thành “Vinylong” hoặc “Vinalon”.
Cách dùng đúng: Viết là “Vinylon” theo cách phiên âm quốc tế, hoặc “Vinalon” theo cách gọi của Triều Tiên.
“Vinylon”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Vinylon”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vinalon | Cotton (sợi bông) |
| Sợi PVA | Lụa tự nhiên |
| Sợi tổng hợp | Len tự nhiên |
| Sợi nhân tạo | Sợi lanh |
| Polyvinyl formal | Sợi tre |
| Sợi Juche | Sợi gai |
Kết luận
Vinylon là gì? Tóm lại, Vinylon là loại sợi tổng hợp từ PVA và formaldehyde, nổi bật với độ bền cao và khả năng chịu hóa chất tốt. Hiểu đúng về “Vinylon” giúp bạn nắm rõ hơn về ngành công nghiệp sợi tổng hợp trên thế giới.
