Viễn thị là gì? 👁️ Nghĩa đầy đủ
Viễn thị là gì? Viễn thị là tật khúc xạ của mắt khiến người bệnh nhìn rõ vật ở xa nhưng mờ khi nhìn gần. Đây là vấn đề thị lực phổ biến, thường gặp ở trẻ em và người lớn tuổi. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị viễn thị ngay bên dưới!
Viễn thị nghĩa là gì?
Viễn thị là tình trạng mắt có khả năng nhìn xa tốt nhưng gặp khó khăn khi nhìn các vật ở khoảng cách gần. Nguyên nhân do trục nhãn cầu ngắn hoặc giác mạc cong ít, khiến hình ảnh hội tụ phía sau võng mạc.
Trong tiếng Việt, từ “viễn thị” có các cách hiểu:
Nghĩa y học: Tật khúc xạ mắt, còn gọi là hyperopia hoặc farsightedness trong tiếng Anh. Người viễn thị phải điều tiết nhiều khi đọc sách, làm việc gần.
Phân biệt với cận thị: Cận thị nhìn gần rõ, xa mờ. Viễn thị ngược lại, nhìn xa rõ, gần mờ.
Phân biệt với lão thị: Lão thị là tình trạng lão hóa tự nhiên của mắt sau tuổi 40, còn viễn thị có thể xuất hiện từ nhỏ.
Viễn thị có nguồn gốc từ đâu?
Từ “viễn thị” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “viễn” (遠) nghĩa là xa và “thị” (視) nghĩa là nhìn. Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ tật khúc xạ khiến mắt nhìn xa tốt hơn nhìn gần.
Sử dụng “viễn thị” khi nói về tình trạng thị lực hoặc các vấn đề liên quan đến khúc xạ mắt.
Cách sử dụng “Viễn thị”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “viễn thị” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Viễn thị” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ tật khúc xạ của mắt. Ví dụ: mắc viễn thị, điều trị viễn thị, kính viễn thị.
Tính từ: Mô tả tình trạng mắt. Ví dụ: mắt viễn thị, người viễn thị.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Viễn thị”
Từ “viễn thị” được dùng trong nhiều ngữ cảnh y tế và đời sống:
Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán con tôi bị viễn thị 2 độ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ mức độ tật khúc xạ.
Ví dụ 2: “Người viễn thị cần đeo kính khi đọc sách.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm và nhu cầu của người mắc tật này.
Ví dụ 3: “Kính viễn thị có tròng lồi, giúp hội tụ ánh sáng đúng võng mạc.”
Phân tích: Giải thích cơ chế hoạt động của kính điều chỉnh.
Ví dụ 4: “Viễn thị bẩm sinh ở trẻ có thể tự cải thiện khi lớn lên.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, nói về tiên lượng bệnh.
Ví dụ 5: “Mỏi mắt, nhức đầu khi đọc sách là dấu hiệu của viễn thị.”
Phân tích: Mô tả triệu chứng thường gặp của tật khúc xạ này.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Viễn thị”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “viễn thị” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm viễn thị với lão thị.
Cách dùng đúng: Viễn thị là tật khúc xạ bẩm sinh hoặc mắc phải, lão thị là lão hóa mắt theo tuổi tác.
Trường hợp 2: Nghĩ viễn thị là nhìn xa kém.
Cách dùng đúng: Viễn thị là nhìn xa tốt, nhìn gần mờ (ngược với cận thị).
“Viễn thị”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “viễn thị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hyperopia | Cận thị |
| Farsightedness | Myopia |
| Mắt viễn | Mắt cận |
| Tật nhìn xa | Tật nhìn gần |
| Viễn nhãn | Cận nhãn |
| Long-sightedness | Short-sightedness |
Kết luận
Viễn thị là gì? Tóm lại, viễn thị là tật khúc xạ khiến mắt nhìn xa rõ nhưng nhìn gần mờ. Hiểu đúng từ “viễn thị” giúp bạn nhận biết và chăm sóc thị lực đúng cách.
