Vều là gì? 😏 Nghĩa Vều, giải thích

Vều là gì? Vều là tính từ miêu tả trạng thái trề ra, nhô ra phía trước, thường dùng để chỉ đôi môi dày hoặc vật thể lồi ra ngoài. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ minh họa ngay bên dưới!

Vều nghĩa là gì?

Vều là tính từ chỉ trạng thái trề ra, nhô ra phía trước một cách rõ rệt, thường mang sắc thái không đẹp mắt. Từ này thường dùng để miêu tả đôi môi dày, trề hoặc vật thể lồi ra bất thường.

Trong tiếng Việt, từ “vều” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ trạng thái trề ra, nhô ra phía trước. Ví dụ: môi vều, mõm vều.

Nghĩa mở rộng: Miêu tả vật thể lồi ra, phình ra không cân đối. Ví dụ: cái túi vều ra.

Trong giao tiếp: Thường dùng để miêu tả nét mặt khi ai đó giận dỗi, bĩu môi. Ví dụ: “Nó vều mõm ra vì không được chiều.”

Vều có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vều” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả hình dáng nhô ra, trề ra. Đây là từ tượng hình, gợi tả trực quan trạng thái vật thể.

Sử dụng “vều” khi muốn miêu tả sự nhô ra, trề ra của môi hoặc vật thể một cách sinh động.

Cách sử dụng “Vều”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vều” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vều” trong tiếng Việt

Tính từ: Đứng sau danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: môi vều, mõm vều, miệng vều.

Động từ: Chỉ hành động trề ra, nhô ra. Ví dụ: vều môi, vều mõm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vều”

Từ “vều” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Con bé môi vều trông dễ thương ghê.”

Phân tích: Dùng như tính từ, miêu tả đôi môi dày, đầy đặn.

Ví dụ 2: “Bị mẹ mắng, nó vều mõm ra giận dỗi.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động bĩu môi tỏ vẻ hờn dỗi.

Ví dụ 3: “Con chó này mõm vều nhìn ngộ quá.”

Phân tích: Tính từ miêu tả đặc điểm ngoại hình của động vật.

Ví dụ 4: “Cái túi nhét đồ vều ra xấu lắm.”

Phân tích: Miêu tả vật thể phình ra, lồi ra không đẹp mắt.

Ví dụ 5: “Đừng có vều môi ra như thế!”

Phân tích: Động từ chỉ hành động trề môi, thường khi giận dỗi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vều”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vều” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vều” với “vẩu” (răng hô ra ngoài).

Cách dùng đúng: “Môi vều” (môi trề), “răng vẩu” (răng hô).

Trường hợp 2: Dùng “vều” trong ngữ cảnh trang trọng.

Cách dùng đúng: Thay bằng “trề ra”, “nhô ra” trong văn viết lịch sự.

“Vều”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vều”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trề Thụt
Nhô ra Lõm vào
Lồi Mỏng
Phình Gọn
Bĩu Khép
Chu ra Thu lại

Kết luận

Vều là gì? Tóm lại, vều là tính từ miêu tả trạng thái trề ra, nhô ra phía trước. Hiểu đúng từ “vều” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.