Cơ sở hạ tầng là gì? 🏗️ Nghĩa CSHT
Cơ sở hạ tầng là gì? Cơ sở hạ tầng là tổng thể các công trình vật chất, kỹ thuật như đường xá, cầu cống, điện, nước, trường học, bệnh viện… làm nền tảng cho sự phát triển kinh tế – xã hội. Đây là yếu tố then chốt quyết định tốc độ phát triển của một quốc gia. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, phân loại và vai trò của cơ sở hạ tầng nhé!
Cơ sở hạ tầng nghĩa là gì?
Cơ sở hạ tầng là thuật ngữ chỉ những bộ phận kết cấu, nền tảng vật chất kỹ thuật phục vụ cho hoạt động sản xuất và đời sống con người. Đây là khái niệm quan trọng trong kinh tế và triết học.
Trong đời sống, “cơ sở hạ tầng” được hiểu theo nhiều góc độ:
Theo nghĩa thông dụng: Cơ sở hạ tầng bao gồm các công trình như đường bộ, đường sắt, sân bay, cảng biển, hệ thống điện, nước, viễn thông, trường học, bệnh viện… Đây là những điều kiện vật chất thiết yếu phục vụ mọi hoạt động của xã hội.
Theo triết học Mác-Lênin: Cơ sở hạ tầng là tổng hợp những quan hệ sản xuất tạo thành cơ cấu kinh tế của một xã hội nhất định. Nó quyết định tính chất của kiến trúc thượng tầng (chính trị, pháp luật, văn hóa…).
Theo phương diện kinh tế: Cơ sở hạ tầng là loại hàng hóa công cộng, được đầu tư qua nhiều thế hệ để phục vụ lợi ích toàn xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ sở hạ tầng”
Thuật ngữ “cơ sở hạ tầng” có nguồn gốc từ tiếng Anh “infrastructure”, được ghép từ “infra” (bên dưới) và “structure” (cấu trúc). Khái niệm này phát triển mạnh từ thế kỷ 19 cùng với quá trình công nghiệp hóa.
Sử dụng “cơ sở hạ tầng” khi nói về các công trình vật chất kỹ thuật, nền tảng phát triển kinh tế hoặc trong các văn bản về quy hoạch, đầu tư công.
Cơ sở hạ tầng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cơ sở hạ tầng” được dùng trong lĩnh vực xây dựng, quy hoạch đô thị, đầu tư công, nghiên cứu kinh tế – xã hội và triết học khi đề cập đến nền tảng vật chất phục vụ phát triển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ sở hạ tầng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ sở hạ tầng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chính phủ đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng giao thông ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long.”
Phân tích: Chỉ các công trình đường, cầu, cảng phục vụ vận tải trong khu vực.
Ví dụ 2: “Cơ sở hạ tầng y tế tại các vùng nông thôn còn nhiều hạn chế.”
Phân tích: Đề cập đến bệnh viện, trạm y tế, trang thiết bị khám chữa bệnh ở nông thôn.
Ví dụ 3: “Doanh nghiệp cần đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin để chuyển đổi số.”
Phân tích: Chỉ hệ thống máy chủ, mạng internet, phần mềm phục vụ hoạt động kinh doanh.
Ví dụ 4: “Cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng của xã hội.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa triết học, chỉ quan hệ sản xuất là nền tảng cho chính trị, văn hóa.
Ví dụ 5: “Khu công nghiệp này có cơ sở hạ tầng đồng bộ, hiện đại.”
Phân tích: Chỉ hệ thống điện, nước, đường nội bộ, xử lý nước thải hoàn chỉnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ sở hạ tầng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ sở hạ tầng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kết cấu hạ tầng | Kiến trúc thượng tầng |
| Hạ tầng cơ sở | Thượng tầng kiến trúc |
| Nền tảng vật chất | Ý thức xã hội |
| Hệ thống kỹ thuật | Thiết chế chính trị |
| Tiện ích công cộng | Tư tưởng văn hóa |
Dịch “Cơ sở hạ tầng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cơ sở hạ tầng | 基础设施 (Jīchǔ shèshī) | Infrastructure | インフラ (Infura) | 인프라 (Inpeura) |
Kết luận
Cơ sở hạ tầng là gì? Tóm lại, cơ sở hạ tầng là nền tảng vật chất kỹ thuật thiết yếu cho sự phát triển kinh tế – xã hội. Hiểu đúng khái niệm cơ sở hạ tầng giúp bạn nắm bắt các vấn đề về đầu tư và phát triển đất nước.
