Ném là gì? 🎯 Nghĩa, giải thích Ném

Ném là gì? Ném là động từ chỉ hành động dùng sức của cánh tay làm cho vật đang cầm rời khỏi tay một cách đột ngột và di chuyển nhanh trong không gian đến một đích nhất định. Đây là từ thuần Việt quen thuộc, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống, thể thao đến văn học. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “ném” trong tiếng Việt nhé!

Ném nghĩa là gì?

Ném là hành động phóng một vật thể ra xa bằng tay, sử dụng sức mạnh của cánh tay để tạo lực đẩy khiến vật bay trong không trung. Đây là động từ cơ bản trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “ném” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong giao tiếp đời thường: “Ném” có thể dùng theo nghĩa bóng như “ném ánh mắt” (nhìn nhanh và đột ngột), “ném lời” (nói thẳng, bộc trực), thể hiện thái độ nhất định của người nói.

Trong thể thao: Ném là kỹ thuật quan trọng trong nhiều môn như ném đĩa, ném lao, ném bóng rổ, ném bóng chày.

Trong văn học: Từ “ném” thường xuất hiện để diễn tả hành động dứt khoát, mạnh mẽ hoặc sự từ bỏ như “ném đi quá khứ”, “ném bỏ phiền muộn”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ném”

Từ “ném” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là động từ chỉ hành động vật lý cơ bản, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Việt.

Sử dụng từ “ném” khi muốn diễn tả hành động phóng vật ra xa bằng tay, hoặc theo nghĩa bóng để thể hiện sự dứt khoát, từ bỏ.

Ném sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ném” được dùng khi mô tả hành động phóng vật bằng tay, trong thể thao, trò chơi, hoặc theo nghĩa bóng chỉ sự từ bỏ, buông bỏ điều gì đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ném”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ném” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé ném quả bóng cho chú chó.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động phóng bóng bằng tay trong trò chơi.

Ví dụ 2: “Cô ấy ném cho tôi một ánh nhìn lạnh lùng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, “ném ánh nhìn” nghĩa là nhìn nhanh, đột ngột với thái độ nhất định.

Ví dụ 3: “Vận động viên ném đĩa đạt huy chương vàng.”

Phân tích: Chỉ môn thể thao điền kinh, nơi kỹ thuật ném là yếu tố quyết định.

Ví dụ 4: “Hãy ném đi những suy nghĩ tiêu cực.”

Phân tích: Nghĩa bóng, khuyên người ta từ bỏ, buông bỏ điều không tốt.

Ví dụ 5: “Đừng ném rác bừa bãi nơi công cộng.”

Phân tích: Chỉ hành động vứt, quăng rác không đúng nơi quy định.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ném”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ném”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quăng Bắt
Phóng Giữ
Vứt Nhặt
Liệng Cầm
Tung Ôm
Ném bỏ Giữ lại

Dịch “Ném” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ném 扔 (Rēng) Throw 投げる (Nageru) 던지다 (Deonjida)

Kết luận

Ném là gì? Tóm lại, ném là động từ chỉ hành động phóng vật ra xa bằng tay, mang ý nghĩa quan trọng trong đời sống, thể thao và ngôn ngữ biểu cảm của người Việt. Hiểu đúng từ “ném” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.