Như hình với bóng là gì? 👥 Nghĩa Như hình với bóng
Như hình với bóng là gì? “Như hình với bóng” là thành ngữ so sánh trong tiếng Việt, mang nghĩa gắn bó mật thiết với nhau, không lúc nào rời xa. Hình ảnh vật thể và cái bóng luôn đi liền nhau được dùng để ví von cho mối quan hệ thân thiết, khăng khít. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về thành ngữ “như hình với bóng” trong tiếng Việt nhé!
Như hình với bóng nghĩa là gì?
“Như hình với bóng” nghĩa là gắn bó mật thiết, quấn quýt bên nhau, không rời xa dù chỉ một khoảnh khắc. Đây là thành ngữ so sánh thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, “như hình với bóng” thường được dùng theo các nghĩa sau:
Trong tình bạn: Thành ngữ này mô tả hai người bạn thân thiết, luôn đi cùng nhau mọi lúc mọi nơi, chia sẻ mọi buồn vui trong cuộc sống.
Trong tình yêu, gia đình: “Như hình với bóng” diễn tả sự gắn kết của các cặp đôi yêu nhau, vợ chồng hạnh phúc hoặc tình cảm mẹ con, cha con khăng khít.
Trong công việc: Thành ngữ còn dùng để chỉ những đồng nghiệp luôn hợp tác ăn ý, phối hợp nhịp nhàng với nhau.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Như hình với bóng”
Thành ngữ “như hình với bóng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh quen thuộc trong tự nhiên: vật thể và cái bóng của nó luôn đi liền nhau, không thể tách rời.
Sử dụng “như hình với bóng” khi muốn miêu tả mối quan hệ gắn bó khăng khít giữa hai người, nhấn mạnh sự thân thiết và không thể tách rời.
Như hình với bóng sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “như hình với bóng” được dùng khi mô tả hai người luôn ở bên nhau, gắn bó mật thiết trong tình bạn, tình yêu hoặc các mối quan hệ thân thiết khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Như hình với bóng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “như hình với bóng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hai đứa nó chơi thân như hình với bóng, đi đâu cũng có nhau.”
Phân tích: Mô tả tình bạn khăng khít, hai người luôn đi cùng nhau mọi nơi.
Ví dụ 2: “Vợ chồng anh ấy sống như hình với bóng, chẳng bao giờ cãi vã.”
Phân tích: Diễn tả hạnh phúc gia đình, vợ chồng gắn bó hòa thuận.
Ví dụ 3: “Từ nhỏ, hai chị em đã quấn quýt như hình với bóng.”
Phân tích: Nhấn mạnh tình cảm chị em thân thiết từ thuở ấu thơ.
Ví dụ 4: “Họ là hai đồng nghiệp như hình với bóng, luôn hợp tác ăn ý.”
Phân tích: Mô tả sự phối hợp nhịp nhàng trong công việc.
Ví dụ 5: “Mẹ con chị ấy gắn bó như hình với bóng sau khi bố mất.”
Phân tích: Thể hiện tình mẫu tử sâu nặng, nương tựa vào nhau.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Như hình với bóng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “như hình với bóng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khăng khít | Xa cách |
| Gắn bó | Lạnh nhạt |
| Quấn quýt | Rời rạc |
| Thân thiết | Xa lạ |
| Kề vai sát cánh | Chia lìa |
| Đầu gối tay ấp | Đoạn tuyệt |
Dịch “Như hình với bóng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Như hình với bóng | 形影不离 (Xíng yǐng bù lí) | Inseparable | 影の形に添うよう (Kage no katachi ni sou you) | 그림자처럼 붙어 다니다 (Geurimjacheoreom buteo danida) |
Kết luận
Như hình với bóng là gì? Tóm lại, “như hình với bóng” là thành ngữ so sánh thuần Việt, mang nghĩa gắn bó mật thiết, không rời xa, thường dùng để mô tả tình bạn, tình yêu hay các mối quan hệ thân thiết trong cuộc sống.
