Tướng mạo là gì? 👤 Nghĩa đầy đủ
Tướng mạo là gì? Tướng mạo là hình dáng bên ngoài của con người, bao gồm khuôn mặt, vóc dáng và các đặc điểm nhận diện khác. Đây là khái niệm quan trọng trong văn hóa phương Đông, đặc biệt gắn liền với thuật xem tướng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “tướng mạo” ngay bên dưới!
Tướng mạo nghĩa là gì?
Tướng mạo là từ Hán Việt chỉ diện mạo, hình dáng bên ngoài của một người, thường được dùng để đánh giá vẻ đẹp hoặc đặc điểm nhận dạng. Đây là danh từ ghép từ “tướng” (相 – hình dạng, dáng vẻ) và “mạo” (貌 – diện mạo, bề ngoài).
Trong tiếng Việt, từ “tướng mạo” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa thông thường: Chỉ vẻ ngoài, diện mạo của con người. Ví dụ: “Anh ấy có tướng mạo khôi ngô.”
Trong nhân tướng học: Là đối tượng nghiên cứu để đoán tính cách, vận mệnh con người dựa trên các đặc điểm khuôn mặt, thân hình.
Trong giao tiếp: Thường dùng để nhận xét, đánh giá ấn tượng ban đầu về một người.
Tướng mạo có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tướng mạo” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ văn hóa Trung Hoa cổ đại gắn liền với thuật xem tướng (tướng thuật). Người xưa tin rằng qua tướng mạo có thể nhìn thấu tâm tính và số phận con người.
Sử dụng “tướng mạo” khi muốn nói về vẻ ngoài tổng thể hoặc khi bàn luận về nhân tướng học.
Cách sử dụng “Tướng mạo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tướng mạo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tướng mạo” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn chương, sách nhân tướng học, báo chí. Ví dụ: “Tướng mạo uy nghi của vị tướng quân.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi nhận xét về ai đó. Ví dụ: “Nhìn tướng mạo biết ngay người đàng hoàng.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tướng mạo”
Từ “tướng mạo” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy có tướng mạo phúc hậu, ai nhìn cũng quý.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi vẻ ngoài hiền lành, đáng tin cậy.
Ví dụ 2: “Đừng nhìn tướng mạo mà đánh giá con người.”
Phân tích: Nhắc nhở không nên chỉ dựa vào vẻ bề ngoài.
Ví dụ 3: “Theo nhân tướng học, tướng mạo phản ánh tâm tính bên trong.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bàn luận về thuật xem tướng.
Ví dụ 4: “Vị vua có tướng mạo đế vương, oai phong lẫm liệt.”
Phân tích: Miêu tả vẻ ngoài uy nghiêm, cao quý trong văn chương.
Ví dụ 5: “Tướng mạo thay đổi theo thời gian và tâm trạng.”
Phân tích: Nói về sự biến đổi của diện mạo con người.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tướng mạo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tướng mạo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tướng mạo” với “tướng mạng” (không có nghĩa).
Cách dùng đúng: “Anh ấy có tướng mạo đẹp” (không phải “tướng mạng”).
Trường hợp 2: Dùng “tướng mạo” để chỉ tính cách thay vì vẻ ngoài.
Cách dùng đúng: “Tướng mạo” chỉ diện mạo bên ngoài, còn tính cách nên dùng “tâm tính”, “bản tính”.
“Tướng mạo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tướng mạo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Diện mạo | Nội tâm | ||
| Dung mạo | Tâm hồn | ||
| Ngoại hình | Bản chất | ||
| Dáng vẻ | Tâm tính | ||
| Hình dung | Nội dung | ||
| Vẻ ngoài | Phẩm chất | ||
