Cước phí là gì? 💰 Nghĩa và giải thích Cước phí

Cước phí là gì? Cước phí là khoản tiền mà người gửi hoặc người nhận phải trả cho đơn vị vận chuyển để thực hiện việc chuyên chở hàng hóa, hành lý từ nơi này đến nơi khác. Đây là khái niệm quen thuộc trong logistics, thương mại điện tử và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết về các loại cước phí, cách tính và yếu tố ảnh hưởng nhé!

Cước phí nghĩa là gì?

Cước phí (tiếng Anh: Freight) là chi phí phải trả cho việc vận chuyển hàng hóa, bao gồm cước cơ bản và các khoản phụ phí phát sinh. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong ngành vận tải, logistics và thương mại.

Trong cuộc sống hiện đại, cước phí được sử dụng rộng rãi ở nhiều lĩnh vực:

Trong vận tải logistics: Cước phí bao gồm chi phí vận chuyển đường bộ, đường biển, đường hàng không và đường sắt. Mỗi phương thức có cách tính cước khác nhau dựa trên trọng lượng, thể tích và quãng đường.

Trong thương mại điện tử: Cước phí thường được gọi là “phí ship”, là khoản tiền người mua trả để nhận hàng tại nhà.

Trong viễn thông: Cước phí điện thoại, cước internet là chi phí sử dụng dịch vụ liên lạc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cước phí”

Từ “cước phí” có gốc Hán Việt, ghép từ “cước” (腳 – chân, vận chuyển) và “phí” (費 – chi phí). Thuật ngữ này xuất hiện từ khi hoạt động buôn bán, vận chuyển hàng hóa phát triển.

Sử dụng “cước phí” khi nói về chi phí vận chuyển hàng hóa, chi phí dịch vụ viễn thông hoặc các khoản phí liên quan đến logistics.

Cước phí sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cước phí” được dùng khi đề cập đến chi phí giao hàng, phí vận tải quốc tế, cước điện thoại, cước internet hoặc bất kỳ khoản phí nào liên quan đến dịch vụ vận chuyển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cước phí”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cước phí” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đơn hàng này được miễn cước phí vận chuyển.”

Phân tích: Cước phí ở đây chỉ chi phí giao hàng từ người bán đến người mua.

Ví dụ 2: “Cước phí vận tải đường biển tăng mạnh do giá nhiên liệu.”

Phân tích: Đề cập đến chi phí chuyên chở hàng hóa bằng tàu biển trong xuất nhập khẩu.

Ví dụ 3: “Tháng này cước phí điện thoại của tôi khá cao.”

Phân tích: Cước phí viễn thông, chi phí sử dụng dịch vụ gọi điện.

Ví dụ 4: “Công ty thanh toán cước phí theo hình thức Freight Prepaid.”

Phân tích: Thuật ngữ logistics chỉ người gửi trả trước cước vận chuyển.

Ví dụ 5: “Cước phí hàng không cao hơn đường bộ nhưng nhanh hơn.”

Phân tích: So sánh chi phí giữa các phương thức vận tải khác nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cước phí”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cước phí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phí vận chuyển Miễn phí
Chi phí giao hàng Free ship
Phí ship Không tính phí
Freight Miễn cước
Tiền cước Bao ship
Giá cước Giao hàng miễn phí

Dịch “Cước phí” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cước phí 運費 (Yùnfèi) Freight / Shipping fee 運賃 (Unchin) 운임 (Unim)

Kết luận

Cước phí là gì? Tóm lại, cước phí là khoản chi phí trả cho việc vận chuyển hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ. Hiểu rõ về cước phí giúp bạn tính toán chi phí hợp lý khi mua sắm, kinh doanh hay xuất nhập khẩu hàng hóa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.