Cóng là gì? 🥶 Ý nghĩa, cách dùng từ Cóng
Cóng là gì? Cóng là từ tiếng Việt có hai nghĩa: (1) đồ đựng bằng sành hình trụ, miệng rộng, có nắp đậy; (2) trạng thái tê cứng vì lạnh. Đây là từ quen thuộc trong đời sống người Việt, vừa chỉ vật dụng truyền thống vừa diễn tả cảm giác khi gặp thời tiết giá rét. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “cóng” nhé!
Cóng nghĩa là gì?
Cóng có hai nghĩa chính: (1) Danh từ chỉ đồ đựng bằng sành hoặc gốm, hình trụ, miệng rộng, thân hơi phình, đáy lồi, có nắp đậy; (2) Tính từ chỉ trạng thái tê cứng của cơ thể do lạnh.
Trong đời sống truyền thống, cóng là vật dụng quen thuộc dùng để đựng nước mắm, muối, dưa chua hoặc các thực phẩm cần bảo quản lâu. Cóng được làm từ đất sét nung qua nhiệt độ cao, có độ bền và tính thẩm mỹ cao.
Trong giao tiếp hàng ngày, “cóng” thường được dùng để diễn tả cảm giác tay chân tê cứng khi trời lạnh. Ví dụ: “Rét quá, cóng cả tay, không viết được.” Từ láy “lóng cóng” cũng phổ biến, chỉ trạng thái cử động vụng về, khó khăn như bị tê cứng.
Nguồn gốc và xuất xứ của cóng
Từ “cóng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian gắn liền với đời sống nông thôn và thời tiết mùa đông. Trong chữ Nôm, “cóng” được viết là 𠗸 hoặc 貢.
Sử dụng từ “cóng” khi nói về vật đựng bằng sành truyền thống hoặc khi diễn tả cảm giác tê cứng do lạnh giá.
Cóng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cóng” được dùng khi nói về đồ đựng bằng sành trong gia đình, hoặc khi mô tả tình trạng tay chân tê cứng vì thời tiết lạnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cóng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cóng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà ngoại có một cái cóng đựng nước mắm để dành từ xưa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ vật đựng bằng sành truyền thống trong gia đình.
Ví dụ 2: “Trời lạnh quá, tay tôi cóng không viết được chữ nào.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, diễn tả trạng thái tê cứng của tay do lạnh.
Ví dụ 3: “Bình dưa cóng muối chắt chiu nom dòm.”
Phân tích: Câu thơ dân gian, “cóng muối” chỉ vật đựng muối bằng sành, gợi hình ảnh đời sống nông thôn xưa.
Ví dụ 4: “Đứng ngoài gió lạnh, chân tay lóng cóng cả.”
Phân tích: “Lóng cóng” là từ láy chỉ trạng thái cử động vụng về, khó khăn do lạnh.
Ví dụ 5: “Mẹ lấy cóng nước ra rửa rau ngoài sân.”
Phân tích: “Cóng nước” chỉ vật đựng nước bằng sành, dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cóng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cóng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hũ (vật đựng) | Ấm áp |
| Vại (vật đựng) | Nóng |
| Tê cóng | Linh hoạt |
| Lóng cóng | Thoải mái |
| Tê cứng | Dẻo dai |
| Đông cứng | Ấm |
Dịch cóng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cóng (vật đựng) | 陶罐 (Táo guàn) | Earthenware jar | 陶器の壺 (Tōki no tsubo) | 항아리 (Hangari) |
| Cóng (tê cứng) | 冻僵 (Dòng jiāng) | Numb from cold | かじかむ (Kajikamu) | 곱다 (Gopda) |
Kết luận
Cóng là gì? Tóm lại, cóng là từ tiếng Việt có hai nghĩa: vật đựng bằng sành truyền thống và trạng thái tê cứng vì lạnh. Hiểu đúng từ “cóng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
