Cóc tía là gì? 🐸 Nghĩa, giải thích Cóc tía

Cóc tía là gì? Cóc tía là loài cóc thuộc họ Bombinatoridae, có phần bụng màu vàng tía hoặc đỏ sặc sỡ, được biết đến qua thành ngữ “gan cóc tía” chỉ sự gan góc, dũng cảm. Đây là loài lưỡng cư quý hiếm ở Việt Nam, mang nhiều ý nghĩa trong văn hóa dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “cóc tía” trong tiếng Việt nhé!

Cóc tía nghĩa là gì?

Cóc tía là loài cóc có da bụng màu vàng tía hoặc đỏ cam sặc sỡ trên nền đen, thuộc họ Cóc tía (Bombinatoridae). Màu sắc rực rỡ này cảnh báo kẻ thù rằng chúng chứa chất độc.

Trong văn hóa dân gian Việt Nam, “cóc tía” gắn liền với thành ngữ “gan cóc tía” – chỉ người có lòng gan dạ, dũng cảm, dám đương đầu với khó khăn. Dù nhỏ bé nhưng cóc tía nổi tiếng gan lì, không biết sợ hãi.

Trong giao tiếp đời thường, cụm “đồ cóc tía” đôi khi dùng để trêu đùa người liều lĩnh, bướng bỉnh. Còn “gan cóc tía” thường mang nghĩa khen ngợi sự can trường trước nghịch cảnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của cóc tía

Cóc tía có nguồn gốc từ vùng núi cao Đông Á, phân bố chủ yếu ở Trung Quốc (Tứ Xuyên, Vân Nam, Quý Châu) và Bắc Việt Nam. Tên khoa học phổ biến là Bombina maxima hoặc Bombina microdeladigitora.

Sử dụng từ “cóc tía” khi nói về loài cóc đặc biệt này hoặc khi muốn diễn đạt sự gan góc, dũng cảm qua thành ngữ “gan cóc tía”.

Cóc tía sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cóc tía” được dùng khi nói về loài cóc quý hiếm trong sinh học, hoặc trong thành ngữ “gan cóc tía” để ca ngợi lòng dũng cảm của con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cóc tía

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cóc tía” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy có gan cóc tía, dám đứng lên bảo vệ lẽ phải trước đám đông.”

Phân tích: Dùng thành ngữ “gan cóc tía” để khen ngợi sự dũng cảm, không sợ hãi của người được nhắc đến.

Ví dụ 2: “Cóc tía là loài lưỡng cư quý hiếm, được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loài cóc thuộc họ Bombinatoridae cần được bảo tồn.

Ví dụ 3: “Đồ cóc tía! Sao dám leo lên cây cao như vậy?”

Phân tích: Dùng để trêu đùa người liều lĩnh, bướng bỉnh làm việc nguy hiểm.

Ví dụ 4: “Có gan cóc tía như anh mới lọt vào đây được.”

Phân tích: Ca ngợi sự gan dạ, bản lĩnh của người vượt qua thử thách khó khăn.

Ví dụ 5: “Loài cóc tía ở Việt Nam sinh sống trên dãy Hoàng Liên Sơn.”

Phân tích: Chỉ môi trường sống của loài cóc tía chân màng nhỏ tại Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cóc tía

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa liên quan đến “gan cóc tía”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gan dạ Nhát gan
Dũng cảm Hèn nhát
Can trường Sợ hãi
Gan góc Yếu đuối
Liều lĩnh Rụt rè
Bạo dạn E dè

Dịch cóc tía sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cóc tía 铃蟾 (Líng chán) Fire-bellied toad スズガエル (Suzugaeru) 무당개구리 (Mudang-gaeguri)

Kết luận

Cóc tía là gì? Tóm lại, cóc tía là loài cóc có bụng màu vàng tía sặc sỡ, gắn liền với thành ngữ “gan cóc tía” ca ngợi sự dũng cảm trong văn hóa Việt Nam. Hiểu đúng từ “cóc tía” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.