Áp chót là gì? 😏 Ý nghĩa Áp chót

Áp chót là gì? Áp chót là vị trí đứng ngay trước vị trí cuối cùng trong một thứ tự, xếp hạng hoặc chuỗi sự vật. Đây là từ ghép quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ thứ hạng gần cuối. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “áp chót” ngay bên dưới!

Áp chót là gì?

Áp chót là vị trí liền kề trước vị trí cuối cùng (chót) trong một dãy, bảng xếp hạng hoặc trình tự nhất định. Đây là danh từ ghép, kết hợp giữa “áp” (sát, gần) và “chót” (cuối cùng).

Trong tiếng Việt, từ “áp chót” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vị trí thứ hai từ dưới lên trong bảng xếp hạng. Ví dụ: Đội bóng đứng áp chót bảng đấu.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ thứ tự gần cuối trong chuỗi sự kiện, danh sách. Ví dụ: Đây là ngày áp chót nộp hồ sơ.

Trong giao tiếp: Từ này thường mang sắc thái nhấn mạnh sự gấp gáp hoặc vị trí không mấy khả quan trong cuộc đua, thi cử.

Áp chót có nguồn gốc từ đâu?

Từ “áp chót” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “áp” (nghĩa là sát, kề bên) và “chót” (nghĩa là cuối cùng). Cấu trúc này tương tự các từ ghép khác như “áp út”, “áp cuối”.

Sử dụng “áp chót” khi muốn chỉ vị trí ngay trước cuối cùng trong thứ tự hoặc xếp hạng.

Cách sử dụng “Áp chót”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “áp chót” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Áp chót” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vị trí trong xếp hạng. Ví dụ: Anh ấy về đích ở vị trí áp chót.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian, sự kiện. Ví dụ: Đây là vòng đấu áp chót của giải.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Áp chót”

Từ “áp chót” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Đội tuyển đang đứng áp chót bảng xếp hạng.”

Phân tích: Dùng để chỉ vị trí thứ hai từ dưới lên trong bảng đấu thể thao.

Ví dụ 2: “Hôm nay là ngày áp chót để đăng ký thi.”

Phân tích: Chỉ ngày liền trước hạn chót, nhấn mạnh sự gấp gáp.

Ví dụ 3: “Cô ấy đứng áp chót trong kỳ thi vừa rồi.”

Phân tích: Chỉ thứ hạng học tập gần cuối lớp.

Ví dụ 4: “Đây là tập áp chót của bộ phim.”

Phân tích: Chỉ tập phim ngay trước tập cuối cùng.

Ví dụ 5: “Anh ấy là người về đích áp chót trong cuộc đua marathon.”

Phân tích: Chỉ vị trí gần cuối trong cuộc thi chạy.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Áp chót”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “áp chót” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “áp chót” với “chót” (cuối cùng).

Cách dùng đúng: “Áp chót” là vị trí ngay trước “chót”, không phải vị trí cuối cùng.

Trường hợp 2: Viết sai thành “áp chốt” hoặc “ấp chót”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “áp chót” với dấu sắc ở “áp” và dấu sắc ở “chót”.

“Áp chót”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “áp chót”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gần cuối Đầu tiên
Kế cuối Hàng đầu
Sát cuối Dẫn đầu
Áp cuối Đứng đầu
Thứ nhì từ dưới Số một
Liền trước cuối Quán quân

Kết luận

Áp chót là gì? Tóm lại, áp chót là vị trí ngay trước cuối cùng trong thứ tự hoặc xếp hạng. Hiểu đúng từ “áp chót” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.