Cót là gì? 🐦 Nghĩa và giải thích từ Cót

Cót là gì? Cót là tấm đan bằng tre hoặc nứa, dùng để che đậy, làm phên hoặc quây thành đồ đựng thóc, ngô trong đời sống nông thôn Việt Nam. Ngoài ra, “cót” còn là cách nói tắt của “dây cót” trong đồng hồ hoặc đồ chơi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “cót” trong tiếng Việt nhé!

Cót nghĩa là gì?

Cót là vật hình tấm, được làm từ những nan tre hoặc nứa mỏng đan chéo và khít vào nhau, dùng để che đậy hoặc làm đồ đựng. Đây là vật dụng quen thuộc trong đời sống nông thôn Việt Nam xưa.

Trong đời sống truyền thống, cót có hai dạng chính: tấm cót dùng làm phên, vách ngăn, che đậy; và cót quây kín đặt trên nong để đựng thóc, ngô, lúa.

Trong ngôn ngữ hiện đại, “cót” còn là cách nói tắt của “dây cót” – bộ phận tích trữ năng lượng trong đồng hồ cơ hoặc đồ chơi lên dây cót. Ví dụ: “Lên cót cho cái ô tô đồ chơi” hay “Đồng hồ đứt cót”.

Nguồn gốc và xuất xứ của cót

Từ “cót” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời gắn liền với nghề đan lát truyền thống của người Việt. Cót được làm từ tre, nứa – nguyên liệu sẵn có ở nông thôn Việt Nam.

Sử dụng từ “cót” khi nói về vật dụng đan bằng tre nứa hoặc khi đề cập đến dây cót trong đồng hồ, đồ chơi cơ học.

Cót sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cót” được dùng khi nói về tấm đan tre nứa để che đậy, làm vách, hoặc đồ đựng thóc gạo trong nông nghiệp, và khi nhắc đến dây cót đồng hồ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cót

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cót” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà bà ngoại có một cót thóc đầy ắp sau mùa gặt.”

Phân tích: “Cót thóc” chỉ đồ đựng thóc làm bằng tấm cót quây kín, hình ảnh quen thuộc ở nông thôn.

Ví dụ 2: “Bố đan tấm cót để làm phên ngăn buồng.”

Phân tích: “Tấm cót” chỉ vật liệu đan bằng tre nứa dùng làm vách ngăn trong nhà.

Ví dụ 3: “Lên cót cho cái ô tô đồ chơi đi con.”

Phân tích: “Lên cót” nghĩa là vặn dây cót để tích năng lượng cho đồ chơi cơ học hoạt động.

Ví dụ 4: “Đồng hồ cũ của ông bị đứt cót rồi.”

Phân tích: “Đứt cót” chỉ tình trạng dây cót trong đồng hồ cơ bị hỏng, không còn hoạt động được.

Ví dụ 5: “Tường nhà tranh vách cót ngày xưa mát mẻ lắm.”

Phân tích: “Vách cót” là vách nhà làm bằng tấm cót đan, đặc trưng của nhà tranh truyền thống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cót

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cót”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phên Tường gạch
Liếp Vách xi măng
Nong Thùng sắt
Nia Bồ nhựa
Mẹt Thùng gỗ
Dây cót Pin điện

Dịch cót sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cót (tấm đan) 竹席 (Zhú xí) Bamboo mat 竹むしろ (Take mushiro) 대나무 자리 (Daenamu jari)
Cót (dây cót) 发条 (Fā tiáo) Spring / Mainspring ぜんまい (Zenmai) 태엽 (Taeyeop)

Kết luận

Cót là gì? Tóm lại, cót là tấm đan bằng tre nứa dùng để che đậy, làm phên hoặc đồ đựng thóc gạo, đồng thời còn là cách gọi tắt của dây cót trong đồng hồ. Hiểu đúng từ “cót” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.