Chốc là gì? ⏰ Ý nghĩa và cách hiểu từ Chốc

Chốc là gì? Chốc là danh từ chỉ khoảng thời gian ngắn, một lát, một lúc; hoặc chỉ bệnh ngoài da gây mụn mủ, lở loét thường gặp ở trẻ em. Từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với các cụm từ như “chốc lát”, “chẳng mấy chốc”, “chốc đầu”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “chốc” ngay sau đây!

Chốc nghĩa là gì?

Chốc là danh từ thuần Việt mang hai nghĩa chính: (1) Khoảng thời gian tương đối ngắn, không bao lâu; (2) Bệnh ngoài da do vi khuẩn gây ra, làm nổi mụn mủ và lở loét. Đây là từ quen thuộc trong tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi.

Trong cuộc sống, từ “chốc” được sử dụng với các nghĩa sau:

Nghĩa 1 – Chỉ thời gian: Mô tả khoảng thời gian ngắn, một lát, một lúc. Ví dụ: “Nghỉ một chốc rồi làm tiếp” – diễn tả việc nghỉ ngơi trong thời gian ngắn.

Nghĩa 2 – Chỉ bệnh ngoài da: Bệnh chốc (chốc lở) là bệnh nhiễm khuẩn da do liên cầu khuẩn hoặc tụ cầu khuẩn gây ra, thường gặp ở trẻ em. Triệu chứng gồm bọng nước, mụn mủ, đóng vảy vàng.

Trong thành ngữ: “Chẳng mấy chốc” – ý nói thời gian trôi qua rất nhanh, không lâu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chốc”

“Chốc” là từ thuần Việt có từ lâu đời, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian để chỉ khoảng thời gian ngắn hoặc bệnh da liễu phổ biến ở trẻ nhỏ. Trong chữ Nôm, “chốc” được viết là 𤹙.

Sử dụng “chốc” khi muốn diễn tả thời gian ngắn hoặc khi nói về bệnh ngoài da ở trẻ em.

Chốc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chốc” được dùng khi nói về khoảng thời gian ngắn ngủi, hoặc khi đề cập đến bệnh da liễu gây mụn mủ, lở loét thường gặp ở trẻ nhỏ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chốc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chốc nữa hãy đi, để mẹ dặn dò thêm.”

Phân tích: “Chốc nữa” chỉ khoảng thời gian ngắn sắp tới, một lát nữa.

Ví dụ 2: “Chẳng mấy chốc, cậu bé đã lớn thành chàng trai.”

Phân tích: Diễn tả thời gian trôi qua rất nhanh, không ngờ đã lâu như vậy.

Ví dụ 3: “Em bé bị chốc đầu, cần đưa đi khám bác sĩ.”

Phân tích: “Chốc đầu” là bệnh ngoài da gây mụn mủ, lở loét trên đầu trẻ em.

Ví dụ 4: “Ngồi nghỉ một chốc cho đỡ mệt rồi đi tiếp.”

Phân tích: “Một chốc” chỉ khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi.

Ví dụ 5: “Chốc chốc lại có người đến hỏi thăm.”

Phân tích: “Chốc chốc” nghĩa là từng lúc một, thỉnh thoảng lặp lại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chốc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chốc” (nghĩa chỉ thời gian):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lát Lâu
Lúc Mãi
Phút Dài
Thoáng Trường kỳ
Giây lát Vĩnh viễn
Chập Mãi mãi

Dịch “Chốc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chốc (thời gian) 一会儿 (Yīhuǐr) A moment / A while しばらく (Shibaraku) 잠시 (Jamsi)
Chốc (bệnh da) 脓疱疮 (Nóngpàochuāng) Impetigo 膿痂疹 (Nōukashin) 농가진 (Nonggajin)

Kết luận

Chốc là gì? Tóm lại, chốc là từ thuần Việt mang hai nghĩa: khoảng thời gian ngắn và bệnh ngoài da ở trẻ em. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.