Bớt xén là gì? ✂️ Nghĩa, giải thích Bớt xén

Bớt xén là gì? Bớt xén là hành động lấy bớt một phần tài sản, tiền bạc hoặc vật liệu lẽ ra phải dùng hết hoặc chi trả đầy đủ để hưởng riêng cho bản thân. Đây là hành vi thiếu trung thực, thường gặp trong công việc hoặc quản lý tài chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “bớt xén” trong tiếng Việt nhé!

Bớt xén nghĩa là gì?

Bớt xén là động từ chỉ hành động lấy bớt đi để hưởng riêng một phần cái đáng lẽ phải đem dùng hết, phải chi hết. Đây là khái niệm phổ biến trong tiếng Việt, mang nghĩa tiêu cực.

Trong cuộc sống, từ “bớt xén” thường xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh:

Trong công việc: Bớt xén tiền công của thợ, bớt xén nguyên vật liệu xây dựng để trục lợi cá nhân.

Trong quản lý tài chính: Bớt xén ngân sách, bớt xén tiền quỹ công là hành vi tham ô, vi phạm pháp luật.

Trong đời thường: Bớt xén khẩu phần ăn, bớt xén số lượng hàng hóa khi giao dịch.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bớt xén”

Từ “bớt xén” là từ thuần Việt, được ghép từ “bớt” (giảm đi) và “xén” (cắt bớt một phần). Cả hai từ đều mang nghĩa lấy đi, cắt giảm, khi kết hợp tạo thành cụm từ chỉ hành vi gian dối.

Sử dụng “bớt xén” khi muốn chỉ hành động lấy bớt tài sản, tiền bạc một cách không trung thực.

Bớt xén sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bớt xén” được dùng khi mô tả hành vi lấy bớt tiền bạc, vật liệu, hàng hóa để hưởng lợi riêng, thường mang nghĩa phê phán.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bớt xén”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bớt xén” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà thầu bị phát hiện bớt xén vật liệu xây dựng khiến công trình kém chất lượng.”

Phân tích: Chỉ hành vi gian lận trong xây dựng, lấy bớt nguyên liệu để trục lợi.

Ví dụ 2: “Kế toán bớt xén tiền lương của công nhân suốt nhiều tháng.”

Phân tích: Mô tả hành vi tham ô, giữ lại một phần tiền lẽ ra phải chi trả đầy đủ.

Ví dụ 3: “Đừng bớt xén khẩu phần ăn của trẻ em.”

Phân tích: Lời nhắc nhở về việc không được cắt giảm thức ăn dành cho trẻ.

Ví dụ 4: “Việc bớt xén ngân sách giáo dục sẽ ảnh hưởng đến chất lượng dạy học.”

Phân tích: Chỉ hành động cắt giảm kinh phí không hợp lý trong lĩnh vực công.

Ví dụ 5: “Người bán hàng bớt xén cân nặng để kiếm lời.”

Phân tích: Hành vi gian lận thương mại, giảm số lượng hàng giao cho khách.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bớt xén”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bớt xén”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ăn bớt Trung thực
Xà xẻo Liêm khiết
Bớt xớ Công bằng
Tham ô Ngay thẳng
Biển thủ Minh bạch
Cắt xén Đầy đủ

Dịch “Bớt xén” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bớt xén 克扣 (Kè kòu) Embezzle / Skim off 着服する (Chakufuku suru) 착복하다 (Chakbokhada)

Kết luận

Bớt xén là gì? Tóm lại, bớt xén là hành vi lấy bớt tài sản, tiền bạc để hưởng lợi riêng, mang nghĩa tiêu cực và bị xã hội lên án. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận diện và tránh xa những hành vi thiếu trung thực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.