Bằn bặt là gì? 🌅 Ý nghĩa và cách hiểu Bằn bặt
Bằn bặt là gì? Bằn bặt là từ láy trong tiếng Việt, chỉ trạng thái hoàn toàn vắng bóng, không có tin tức hay động tĩnh gì trong thời gian dài. Từ này thường dùng để diễn tả sự biệt tăm, mất liên lạc hoàn toàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “bằn bặt” ngay sau đây nhé!
Bằn bặt nghĩa là gì?
Bằn bặt là tính từ trong tiếng Việt, mang nghĩa hoàn toàn không có tin tức, không còn dấu vết hay động tĩnh gì. Đây là từ láy được dùng để nhấn mạnh sự vắng mặt kéo dài, biệt tăm tích.
Trong cuộc sống, từ “bằn bặt” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong giao tiếp đời thường: Khi ai đó đi xa và không liên lạc trong thời gian dài, người ta nói “Anh ấy đi bằn bặt mấy năm trời” để diễn tả sự mất liên lạc hoàn toàn.
Trong văn học: “Bằn bặt” thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để miêu tả nỗi nhớ thương, sự chờ đợi mòn mỏi khi người thân biệt tăm.
Trong đời sống: Từ này còn dùng để chỉ sự biến mất của sự vật, hiện tượng, ví dụ: “Cá tôm bằn bặt tăm hơi” — nghĩa là hoàn toàn không còn thấy bóng dáng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bằn bặt”
Từ “bằn bặt” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng láy âm của từ “bặt” (nghĩa là im hẳn, vắng hẳn, không còn dấu vết). Từ láy này nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, triệt để của sự vắng mặt.
Sử dụng “bằn bặt” khi muốn diễn tả ai đó hoặc điều gì đó biến mất hoàn toàn, không còn tin tức hay liên lạc trong thời gian dài.
Bằn bặt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bằn bặt” được dùng khi nói về người đi xa không liên lạc, sự vật biến mất không dấu vết, hoặc tình trạng mất liên lạc kéo dài.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bằn bặt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bằn bặt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy đi bằn bặt mấy năm trời, không một lá thư.”
Phân tích: Diễn tả người đi xa hoàn toàn mất liên lạc trong nhiều năm.
Ví dụ 2: “Từ ngày chia tay, cô ấy bằn bặt tin tức.”
Phân tích: Chỉ sự mất liên lạc hoàn toàn sau khi kết thúc mối quan hệ.
Ví dụ 3: “Con cá con tôm bằn bặt tăm hơi trên dòng sông này.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cá tôm hoàn toàn biến mất, không còn thấy.
Ví dụ 4: “Người bạn cũ bằn bặt từ ngày rời quê hương.”
Phân tích: Miêu tả bạn bè mất liên lạc sau khi xa quê.
Ví dụ 5: “Tiếng chim hót bằn bặt từ khi rừng bị phá.”
Phân tích: Diễn tả âm thanh hoàn toàn biến mất do môi trường bị tàn phá.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bằn bặt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bằn bặt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Biệt tăm | Liên lạc thường xuyên |
| Vắng bặt | Xuất hiện đều đặn |
| Bặt vô âm tín | Có tin tức |
| Mất hút | Hiện diện |
| Biệt tích | Thường xuyên liên lạc |
| Tăm hơi không còn | Gần gũi |
Dịch “Bằn bặt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bằn bặt | 杳无音信 (Yǎo wú yīn xìn) | Completely out of touch | 音沙汰なし (Otosata nashi) | 소식이 끊기다 (Sosig-i kkeunkida) |
Kết luận
Bằn bặt là gì? Tóm lại, bằn bặt là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái hoàn toàn vắng bóng, không có tin tức hay dấu vết. Từ này thường dùng để diễn tả sự biệt tăm, mất liên lạc kéo dài.
Có thể bạn quan tâm
- Chè là gì? 🍵 Nghĩa và giải thích từ Chè
- Canh phòng là gì? 🛡️ Ý nghĩa, cách dùng Canh phòng
- Bóng Nước là gì? 💧 Nghĩa, giải thích trong đời sống
- Bao Hoa là gì? 🌸 Nghĩa, giải thích trong văn học
- Canh nông là gì? 🌾 Ý nghĩa và cách hiểu Canh nông
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
