Bằng bặn là gì? 🌙 Nghĩa, giải thích Bằng bặn
Bằng bặn là gì? Bằng bặn là tính từ trong tiếng Việt, chỉ trạng thái phẳng và đều đặn của bề mặt sự vật. Từ này thường dùng để miêu tả những đối tượng có kết cấu đồng nhất, không gồ ghề hay lồi lõm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “bằng bặn” ngay sau đây nhé!
Bằng bặn nghĩa là gì?
Bằng bặn là tính từ mang nghĩa phẳng và đều đặn, dùng để miêu tả bề mặt sự vật có kết cấu đồng nhất, không có sự biến đổi về độ cao thấp. Đây là từ láy thuần Việt thường xuất hiện trong đời sống hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “bằng bặn” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong xây dựng, kiến trúc: Khi miêu tả công trình được hoàn thiện đẹp mắt, người ta nói “mái lợp bằng bặn” hay “bức tường xây bằng bặn” để chỉ sự phẳng phiu, đều đặn.
Trong làm vườn: “Hàng rào được cắt xén rất bằng bặn” — diễn tả sự ngay ngắn, gọn gàng sau khi chăm sóc.
Trong đời sống: Từ này còn gợi lên cảm giác an toàn, dễ chịu khi tiếp xúc với bề mặt phẳng, không gây trở ngại.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bằng bặn”
Từ “bằng bặn” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy âm của từ “bằng” (nghĩa là phẳng, ngang bằng). Từ láy này nhấn mạnh mức độ phẳng phiu, đều đặn của sự vật.
Sử dụng “bằng bặn” khi muốn miêu tả bề mặt sự vật phẳng, đều, không gồ ghề, lồi lõm hay có sự chênh lệch.
Bằng bặn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bằng bặn” được dùng khi miêu tả mái nhà, tường, sàn, hàng rào, mặt đường hoặc bất kỳ bề mặt nào có độ phẳng, đều đặn, ngay ngắn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bằng bặn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bằng bặn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mái lợp bằng bặn, trông ngôi nhà đẹp hẳn lên.”
Phân tích: Miêu tả mái nhà được lợp phẳng, đều đặn, không lồi lõm.
Ví dụ 2: “Hàng rào được cắt xén rất bằng bặn.”
Phân tích: Chỉ hàng rào được chăm sóc cẩn thận, ngay ngắn và đều đẹp.
Ví dụ 3: “Bức tường được xây dựng bằng bặn, các viên gạch xếp đều và ngay ngắn.”
Phân tích: Diễn tả tường xây phẳng phiu, không có chỗ lồi lõm.
Ví dụ 4: “Mặt sân được láng xi măng bằng bặn.”
Phân tích: Chỉ bề mặt sân phẳng, đều, không gồ ghề.
Ví dụ 5: “Cô ấy xếp sách trên kệ rất bằng bặn.”
Phân tích: Miêu tả cách sắp xếp ngay ngắn, đều đặn, gọn gàng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bằng bặn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bằng bặn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phẳng phiu | Gồ ghề |
| Bằng phẳng | Lồi lõm |
| Đều đặn | Mấp mô |
| Ngay ngắn | Lệch lạc |
| Trơn tru | Sần sùi |
| Phẳng lì | Khấp khểnh |
Dịch “Bằng bặn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bằng bặn | 平整 (Píngzhěng) | Flat and even | 平らで均一 (Taira de kin’itsu) | 평평하고 고르다 (Pyeongpyeonghago goreuda) |
Kết luận
Bằng bặn là gì? Tóm lại, bằng bặn là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái phẳng và đều đặn của bề mặt sự vật. Từ này thường dùng để miêu tả mái nhà, tường, hàng rào hay bất kỳ đối tượng nào có kết cấu đồng nhất, ngay ngắn.
