Acid sulfuric là gì? ⚠️ Nghĩa Acid sulfuric

Acid sulfuric là gì? Acid sulfuric (axit sunfuric) là một axit vô cơ mạnh có công thức hóa học H2SO4, được tạo thành từ các nguyên tố lưu huỳnh, oxy và hydro. Đây là hóa chất công nghiệp quan trọng hàng đầu thế giới, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón, luyện kim, dệt nhuộm và xử lý nước. Cùng tìm hiểu chi tiết về tính chất, cách điều chế và ứng dụng của acid sulfuric ngay sau đây!

Acid sulfuric nghĩa là gì?

Acid sulfuric (còn gọi là axit sunfuric, dầu vitriol) là một axit vô cơ cực mạnh có công thức H2SO4, tồn tại dạng chất lỏng không màu, không mùi, sánh như dầu và có tính ăn mòn cao. Đây là khái niệm cơ bản trong hóa học vô cơ.

Trong đời sống và công nghiệp, acid sulfuric có vai trò vô cùng quan trọng:

Trong công nghiệp hóa chất: H2SO4 là nguyên liệu nền tảng để sản xuất hàng trăm loại hóa chất khác như axit phosphoric, axit nitric, axit clohydric và các muối sunfat.

Trong sản xuất phân bón: Khoảng 60% sản lượng acid sulfuric toàn cầu được dùng để sản xuất phân lân, phân NPK và các loại phân bón khác.

Trong đời sống: H2SO4 có trong dung dịch điện phân của ắc quy chì, chất tẩy rửa đường ống và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của acid sulfuric

Acid sulfuric được các nhà giả kim thuật phát hiện từ thời Trung cổ, gọi là “dầu vitriol”. Đến năm 1740, nhà khoa học Ward (Anh) bắt đầu sản xuất H2SO4 quy mô công nghiệp.

Sử dụng thuật ngữ “acid sulfuric” khi đề cập đến hóa chất công nghiệp H2SO4, hoặc khi giải thích các phản ứng hóa học, quy trình sản xuất và ứng dụng trong các ngành công nghiệp.

Acid sulfuric sử dụng trong trường hợp nào?

Acid sulfuric được dùng trong sản xuất phân bón, luyện kim, dệt nhuộm, chế biến dầu mỏ, sản xuất ắc quy, xử lý nước thải và làm chất xúc tác cho nhiều phản ứng hóa học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng acid sulfuric

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng acid sulfuric trong thực tế:

Ví dụ 1: “Nhà máy sử dụng acid sulfuric để sản xuất phân lân super phosphat.”

Phân tích: Chỉ vai trò nguyên liệu chính trong ngành công nghiệp phân bón.

Ví dụ 2: “Ắc quy xe hơi chứa dung dịch acid sulfuric nồng độ 33,5% làm chất điện phân.”

Phân tích: Mô tả ứng dụng phổ biến của H2SO4 trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ 3: “H2SO4 đặc có tính háo nước mạnh, có thể than hóa đường thành cacbon.”

Phân tích: Nêu tính chất hóa học đặc trưng của acid sulfuric đậm đặc.

Ví dụ 4: “Acid sulfuric được dùng để tẩy gỉ sét trên bề mặt kim loại trong ngành luyện kim.”

Phân tích: Chỉ ứng dụng công nghiệp trong xử lý và làm sạch kim loại.

Ví dụ 5: “Khi pha loãng H2SO4, phải cho acid vào nước, không được làm ngược lại.”

Phân tích: Lưu ý an toàn quan trọng vì phản ứng tỏa nhiệt mạnh có thể gây nguy hiểm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với acid sulfuric

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến acid sulfuric:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Axit sunfuric Bazơ
H2SO4 Kiềm
Dầu vitriol Natri hydroxit (NaOH)
Hydro sulfat Kali hydroxit (KOH)
Axit acquy Canxi hydroxit Ca(OH)2
Sulfuric acid Amoniac (NH3)

Dịch acid sulfuric sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Acid sulfuric 硫酸 (Liúsuān) Sulfuric acid 硫酸 (Ryūsan) 황산 (Hwangsan)

Kết luận

Acid sulfuric là gì? Tóm lại, acid sulfuric (H2SO4) là axit vô cơ mạnh, quan trọng hàng đầu trong công nghiệp, được ứng dụng rộng rãi từ sản xuất phân bón đến luyện kim và xử lý nước.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.