Tráng kiện là gì? 💪 Ý nghĩa chi tiết

Tráng kiện là gì? Tráng kiện là tính từ Hán Việt chỉ trạng thái cơ thể khỏe mạnh, cường tráng, có sức vóc dẻo dai. Đây là từ thường dùng để ca ngợi sức khỏe sung mãn của con người, đặc biệt ở tuổi thanh niên hoặc trung niên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ liên quan đến “tráng kiện” ngay bên dưới!

Tráng kiện nghĩa là gì?

Tráng kiện là tính từ dùng để miêu tả người có sức khỏe tốt, thể chất cường tráng, sung sức và dẻo dai. Đây là từ ghép Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.

Trong tiếng Việt, từ “tráng kiện” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái cơ thể khỏe mạnh, vạm vỡ, tràn đầy sinh lực. Ví dụ: “Ông ấy vẫn còn rất tráng kiện dù đã ngoài sáu mươi.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để khen ngợi người có thể lực tốt, tinh thần minh mẫn, không ốm yếu bệnh tật.

Trong văn chương: Từ “tráng kiện” thường xuất hiện trong văn học để miêu tả hình ảnh người anh hùng, chiến sĩ hoặc người lao động khỏe mạnh.

Tráng kiện có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tráng kiện” có nguồn gốc Hán Việt, gồm hai thành tố: “tráng” (壯) nghĩa là khỏe mạnh, cường tráng; “kiện” (健) nghĩa là mạnh khỏe, dẻo dai. Hai chữ ghép lại tạo thành từ mang nghĩa nhấn mạnh sức khỏe sung mãn.

Sử dụng “tráng kiện” khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả người có thể chất khỏe mạnh, vạm vỡ.

Cách sử dụng “Tráng kiện”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tráng kiện” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tráng kiện” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ người. Ví dụ: cơ thể tráng kiện, sức khỏe tráng kiện.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Bác ấy vẫn rất tráng kiện.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tráng kiện”

Từ “tráng kiện” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến văn học:

Ví dụ 1: “Dù đã ngoài bảy mươi, cụ vẫn còn rất tráng kiện.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi sức khỏe tốt của người cao tuổi.

Ví dụ 2: “Những chàng trai tráng kiện xung phong lên đường nhập ngũ.”

Phân tích: Miêu tả thanh niên khỏe mạnh, đủ sức khỏe phục vụ quân đội.

Ví dụ 3: “Nhờ tập thể dục đều đặn, anh ấy có thân hình tráng kiện.”

Phân tích: Chỉ kết quả của việc rèn luyện sức khỏe.

Ví dụ 4: “Người nông dân tráng kiện đang cày ruộng dưới nắng.”

Phân tích: Miêu tả hình ảnh người lao động khỏe mạnh, chăm chỉ.

Ví dụ 5: “Ông nội tôi vẫn tráng kiện, sáng nào cũng đi bộ năm cây số.”

Phân tích: Nhấn mạnh sức khỏe dẻo dai ở tuổi già.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tráng kiện”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tráng kiện” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tráng kiện” với “cường tráng” và dùng thay thế hoàn toàn.

Cách dùng đúng: “Tráng kiện” nhấn mạnh sức khỏe tổng thể, “cường tráng” thiên về vẻ ngoài vạm vỡ. Có thể dùng: “Cơ thể cường tráng, sức khỏe tráng kiện.”

Trường hợp 2: Viết sai thành “tráng kiện” thành “trán kiện” hoặc “tráng kiện”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “tráng” với dấu sắc, “kiện” với dấu nặng.

“Tráng kiện”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tráng kiện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khỏe mạnh Ốm yếu
Cường tráng Bệnh tật
Sung sức Suy nhược
Dẻo dai Gầy yếu
Vạm vỡ Hom hem
Khang kiện Đau yếu

Kết luận

Tráng kiện là gì? Tóm lại, tráng kiện là từ Hán Việt chỉ trạng thái cơ thể khỏe mạnh, sung sức. Hiểu đúng từ “tráng kiện” giúp bạn diễn đạt chính xác và trang trọng hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.