Tiếp cứu là gì? 🆘 Nghĩa Tiếp cứu

Tiếp cứu là gì? Tiếp cứu là hành động đến cứu giúp, chi viện cho người hoặc lực lượng đang gặp nguy hiểm, khó khăn. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong lĩnh vực quân sự, cứu hộ và y tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tiếp cứu” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Tiếp cứu là gì?

Tiếp cứu là hành động đến hỗ trợ, cứu giúp người hoặc đơn vị đang lâm vào tình thế nguy cấp. Đây là động từ trong tiếng Việt, mang tính chất khẩn trương và kịp thời.

Trong tiếng Việt, từ “tiếp cứu” có các cách hiểu:

Nghĩa quân sự: Đưa lực lượng đến chi viện, giải cứu đơn vị đang bị bao vây hoặc gặp nguy. Ví dụ: “Tiểu đoàn 2 được lệnh tiếp cứu trận địa.”

Nghĩa cứu hộ: Đến cứu giúp nạn nhân trong thiên tai, tai nạn. Ví dụ: “Đội cứu hộ tiếp cứu người dân vùng lũ.”

Nghĩa y tế: Hỗ trợ cấp cứu, điều trị khẩn cấp. Ví dụ: “Xe cứu thương tiếp cứu nạn nhân tai nạn giao thông.”

Tiếp cứu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiếp cứu” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “tiếp” (接) nghĩa là đón, nối tiếp, và “cứu” (救) nghĩa là cứu giúp, cứu vớt. Ghép lại, “tiếp cứu” mang nghĩa là đến nơi để cứu giúp.

Sử dụng “tiếp cứu” khi nói về hành động chi viện, hỗ trợ khẩn cấp trong tình huống nguy cấp.

Cách sử dụng “Tiếp cứu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiếp cứu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiếp cứu” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động đến cứu giúp. Ví dụ: Lực lượng cứu hộ đã tiếp cứu kịp thời.

Danh từ: Chỉ hoạt động chi viện, cứu trợ. Ví dụ: Công tác tiếp cứu diễn ra suốt đêm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiếp cứu”

Từ “tiếp cứu” được dùng phổ biến trong các tình huống khẩn cấp:

Ví dụ 1: “Trực thăng được điều động tiếp cứu ngư dân gặp nạn trên biển.”

Phân tích: Dùng trong cứu hộ, chỉ hành động đến cứu giúp người gặp nguy.

Ví dụ 2: “Đại đội 3 nhận lệnh tiếp cứu chốt tiền tiêu.”

Phân tích: Dùng trong quân sự, chỉ việc chi viện lực lượng.

Ví dụ 3: “Bệnh viện huyện tiếp cứu nạn nhân vụ sập nhà.”

Phân tích: Dùng trong y tế, chỉ hoạt động cấp cứu khẩn cấp.

Ví dụ 4: “Đội cứu hỏa nhanh chóng tiếp cứu người mắc kẹt trong đám cháy.”

Phân tích: Dùng trong cứu nạn, chỉ hành động giải cứu.

Ví dụ 5: “Lực lượng tiếp cứu đã có mặt tại hiện trường sau 15 phút.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ đội ngũ thực hiện công tác cứu hộ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiếp cứu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiếp cứu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tiếp cứu” với “cứu trợ”.

Cách dùng đúng: “Tiếp cứu” nhấn mạnh hành động đến cứu người đang gặp nguy cấp; “cứu trợ” là hỗ trợ vật chất, tinh thần sau thiên tai hoặc khó khăn.

Trường hợp 2: Dùng “tiếp cứu” cho tình huống không khẩn cấp.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tiếp cứu” khi có tính chất nguy cấp, cần hành động nhanh chóng.

“Tiếp cứu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiếp cứu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cứu viện Bỏ mặc
Chi viện Thờ ơ
Ứng cứu Làm ngơ
Giải cứu Bỏ rơi
Hỗ trợ Phớt lờ
Tiếp viện Đứng nhìn

Kết luận

Tiếp cứu là gì? Tóm lại, tiếp cứu là hành động đến cứu giúp, chi viện trong tình huống nguy cấp. Hiểu đúng từ “tiếp cứu” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.