Thuỷ cầm là gì? 🎵 Tìm hiểu nghĩa Thuỷ cầm

Thủy cầm là gì? Thủy cầm là tên gọi chung các loại gia cầm có khả năng sống và bơi lội trong môi trường nước, bao gồm vịt, ngan, ngỗng và thiên nga. Đây là nhóm vật nuôi quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam, gắn liền với nền văn minh lúa nước. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thủy cầm” trong tiếng Việt nhé!

Thủy cầm nghĩa là gì?

Thủy cầm là tên gọi chung các loại gia cầm sống được ở cả môi trường nước, như ngan, vịt, ngỗng. Từ này thuộc danh từ trong tiếng Việt.

Về mặt sinh học, thủy cầm hay còn gọi là thủy điểu, thuộc họ Anseriformes. Chúng có đặc điểm chung là chân có màng bơi, lông có lớp dầu chống thấm nước và thích nghi tốt với đời sống dưới nước.

Trong nông nghiệp: Thủy cầm được nuôi để lấy thịt, trứng và lông. Việt Nam hiện sở hữu đàn thủy cầm lớn thứ hai thế giới với hơn 80 triệu con, tập trung chủ yếu ở Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long.

Trong đời sống: Chăn nuôi thủy cầm gắn bó mật thiết với nền sản xuất lúa nước của người Việt từ ngàn đời, tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên từ đồng ruộng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủy cầm”

Từ “thủy cầm” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thủy” (水) nghĩa là nước, “cầm” (禽) nghĩa là loài chim, gia cầm. Ghép lại, thủy cầm có nghĩa là “chim nước” hay “gia cầm sống dưới nước”.

Sử dụng từ “thủy cầm” khi nói về các loài gia cầm biết bơi như vịt, ngan, ngỗng hoặc trong ngữ cảnh chăn nuôi, nông nghiệp.

Thủy cầm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thủy cầm” được dùng khi đề cập đến ngành chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng; trong các văn bản khoa học, báo chí nông nghiệp hoặc khi phân loại gia cầm theo môi trường sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủy cầm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thủy cầm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vùng Đồng bằng sông Cửu Long là nơi phát triển mạnh nghề nuôi thủy cầm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế nông nghiệp, chỉ ngành chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng.

Ví dụ 2: “Dịch cúm gia cầm H5N1 ảnh hưởng nghiêm trọng đến đàn thủy cầm cả nước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh dịch bệnh, y tế thú y.

Ví dụ 3: “Ông bà tôi nuôi thủy cầm kết hợp với trồng lúa để tăng thu nhập.”

Phân tích: Dùng trong đời sống hàng ngày, mô tả mô hình chăn nuôi truyền thống.

Ví dụ 4: “Thịt thủy cầm như vịt, ngan giàu dinh dưỡng và được ưa chuộng trong ẩm thực Việt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, dinh dưỡng.

Ví dụ 5: “Việt Nam đứng thứ hai thế giới về số lượng thủy cầm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thống kê, so sánh quốc tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thủy cầm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủy cầm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thủy điểu Gia cầm (nghĩa hẹp: gà)
Chim nước
Gia cầm nước Chim trời
Vịt ngan ngỗng Gia súc
Cầm thủy sinh Thú nuôi

Dịch “Thủy cầm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thủy cầm 水禽 (Shuǐqín) Waterfowl 水鳥 (Mizudori) 물새 (Mulsae)

Kết luận

Thủy cầm là gì? Tóm lại, thủy cầm là nhóm gia cầm sống dưới nước như vịt, ngan, ngỗng – nguồn thực phẩm quan trọng gắn liền với nông nghiệp lúa nước Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.