Thượng thư là gì? 📜 Ý nghĩa đầy đủ

Thượng thư là gì? Thượng thư là chức quan cao cấp đứng đầu một bộ trong triều đình phong kiến Việt Nam và Trung Quốc, tương đương với chức Bộ trưởng ngày nay. Đây là danh xưng gắn liền với hệ thống quan chế lục bộ thời xưa. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thượng thư” ngay bên dưới!

Thượng thư nghĩa là gì?

Thượng thư là chức quan đứng đầu một bộ trong hệ thống lục bộ thời phong kiến, phụ trách điều hành các công việc quốc gia theo lĩnh vực được giao. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thượng” nghĩa là cao, trên; “thư” nghĩa là sách vở, văn thư.

Trong tiếng Việt, “thượng thư” được hiểu theo các nghĩa sau:

Trong lịch sử: Thượng thư là quan đại thần phụ trách một trong sáu bộ: Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công. Chức vụ này chỉ đứng sau Tể tướng và có quyền lực rất lớn trong triều đình.

Trong văn học cổ: “Thượng thư” thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết chương hồi để chỉ các vị quan lớn có công trạng.

Trong giao tiếp hiện đại: Từ này ít dùng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong sách báo, phim ảnh về đề tài cổ trang.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thượng thư”

Từ “thượng thư” có nguồn gốc từ Trung Quốc, xuất hiện từ thời nhà Tùy (581-618) khi thiết lập hệ thống lục bộ. Việt Nam tiếp thu chế độ này từ thời Lý – Trần và hoàn thiện dưới triều Lê sơ.

Sử dụng “thượng thư” khi nói về chức quan thời phong kiến, trong văn bản lịch sử hoặc khi so sánh với chức vụ tương đương ngày nay.

Cách sử dụng “Thượng thư” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thượng thư” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thượng thư” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thượng thư” thường dùng khi thảo luận về lịch sử, xem phim cổ trang hoặc giảng dạy về chế độ quan chế xưa.

Trong văn viết: “Thượng thư” xuất hiện trong sách giáo khoa lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, các bài nghiên cứu về triều đình phong kiến Việt Nam và Trung Quốc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thượng thư”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thượng thư” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nguyễn Trãi từng giữ chức Thượng thư bộ Lại dưới triều vua Lê Thái Tổ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ chức quan cụ thể trong triều đình nhà Lê.

Ví dụ 2: “Thượng thư bộ Hình chịu trách nhiệm về luật pháp và xét xử trong cả nước.”

Phân tích: Mô tả chức năng, nhiệm vụ của một vị trí thượng thư cụ thể.

Ví dụ 3: “Chức Thượng thư ngày xưa tương đương với Bộ trưởng thời nay.”

Phân tích: So sánh chức vụ cổ với chức vụ hiện đại để người đọc dễ hình dung.

Ví dụ 4: “Trong phim cổ trang, các vị Thượng thư thường mặc áo mũ cánh chuồn.”

Phân tích: Nhắc đến hình ảnh thượng thư trong văn hóa đại chúng.

Ví dụ 5: “Ông được phong làm Thượng thư nhờ công lao bình định giặc phương Bắc.”

Phân tích: Thể hiện cách thăng chức quan trong triều đình phong kiến.

“Thượng thư”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thượng thư”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bộ trưởng Thứ dân
Đại thần Tiểu lại
Thị lang (cấp phó) Lính tráng
Quan lớn Bình dân
Khanh tướng Nô bộc
Trọng thần Hạ quan

Kết luận

Thượng thư là gì? Tóm lại, thượng thư là chức quan cao cấp đứng đầu một bộ trong triều đình phong kiến. Hiểu đúng từ “thượng thư” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.