Thưởng ngoạn là gì? 👀 Ý nghĩa chi tiết
Thưởng ngoạn là gì? Thưởng ngoạn là hành động ngắm nhìn, chiêm ngưỡng và tận hưởng vẻ đẹp của cảnh vật, thiên nhiên hoặc nghệ thuật. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang nhã, thường dùng trong văn chương và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ này ngay bên dưới!
Thưởng ngoạn nghĩa là gì?
Thưởng ngoạn là việc ngắm nhìn, cảm nhận và tận hưởng vẻ đẹp của cảnh vật, thiên nhiên hay tác phẩm nghệ thuật với tâm thế thư thái. Đây là động từ ghép Hán Việt trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “thưởng ngoạn” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: “Thưởng” là tận hưởng, “ngoạn” là ngắm chơi. Ghép lại chỉ việc ngắm nhìn để thưởng thức cái đẹp.
Nghĩa phổ biến: Chỉ hoạt động du ngoạn, ngắm cảnh thiên nhiên, phong cảnh. Ví dụ: thưởng ngoạn hoa anh đào, thưởng ngoạn cảnh núi non.
Trong văn hóa: Thưởng ngoạn gắn liền với lối sống thanh nhã của người xưa như thưởng ngoạn trăng, thưởng ngoạn tranh thủy mặc.
Thưởng ngoạn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thưởng ngoạn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thưởng” (賞) nghĩa là thưởng thức, “ngoạn” (玩) nghĩa là ngắm chơi, chiêm ngưỡng. Từ này xuất hiện nhiều trong thơ văn cổ điển.
Sử dụng “thưởng ngoạn” khi nói về việc ngắm cảnh, chiêm ngưỡng vẻ đẹp thiên nhiên hoặc nghệ thuật.
Cách sử dụng “Thưởng ngoạn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thưởng ngoạn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thưởng ngoạn” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động ngắm nhìn, tận hưởng. Ví dụ: thưởng ngoạn phong cảnh, thưởng ngoạn hoa.
Văn viết: Thường dùng trong văn chương, du lịch, nghệ thuật với sắc thái trang nhã, trau chuốt.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thưởng ngoạn”
Từ “thưởng ngoạn” được dùng trong nhiều ngữ cảnh mang tính thẩm mỹ:
Ví dụ 1: “Du khách đến Đà Lạt để thưởng ngoạn vẻ đẹp của thành phố sương mù.”
Phân tích: Dùng khi ngắm cảnh thiên nhiên, phong cảnh du lịch.
Ví dụ 2: “Cụ ông ngồi thưởng ngoạn ánh trăng rằm.”
Phân tích: Mang sắc thái cổ điển, thanh nhã của người xưa.
Ví dụ 3: “Mùa xuân là thời điểm lý tưởng để thưởng ngoạn hoa anh đào tại Nhật Bản.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh du lịch, khám phá văn hóa.
Ví dụ 4: “Ông bà thưởng ngoạn bức tranh thủy mặc trong phòng khách.”
Phân tích: Chỉ việc chiêm ngưỡng tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ 5: “Chúng tôi dừng chân thưởng ngoạn cảnh hoàng hôn trên biển.”
Phân tích: Diễn tả việc tận hưởng vẻ đẹp tự nhiên.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thưởng ngoạn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thưởng ngoạn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thưởng ngoạn” với “thưởng thức” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Thưởng ngoạn” dùng cho cảnh vật, thiên nhiên; “thưởng thức” dùng rộng hơn cho ẩm thực, âm nhạc.
Trường hợp 2: Dùng “thưởng ngoạn” trong văn nói thông thường, gây cảm giác sáo rỗng.
Cách dùng đúng: Nên dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn diễn đạt sâu sắc.
“Thưởng ngoạn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thưởng ngoạn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiêm ngưỡng | Thờ ơ |
| Ngắm nhìn | Lờ đi |
| Thưởng thức | Bỏ qua |
| Ngắm cảnh | Phớt lờ |
| Du ngoạn | Hờ hững |
| Ngoạn cảnh | Vô tâm |
Kết luận
Thưởng ngoạn là gì? Tóm lại, thưởng ngoạn là hành động ngắm nhìn, tận hưởng vẻ đẹp thiên nhiên và nghệ thuật. Hiểu đúng từ “thưởng ngoạn” giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn.
