Thun là gì? 👕 Khám phá ý nghĩa Thun đầy đủ
Thun là gì? Thun là loại hàng dệt mềm mại, được dệt bằng sợi có khả năng co dãn tốt, thường dùng để may quần áo hoặc làm dây buộc. Từ “thun” xuất hiện phổ biến trong đời sống với nhiều nghĩa như vải thun, áo thun, dây thun. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thun” trong tiếng Việt nhé!
Thun nghĩa là gì?
Thun là hàng dệt mềm mại, được dệt bằng loại sợi có khả năng co dãn, đàn hồi cao. Đây là từ thông dụng trong tiếng Việt, thường gặp trong lĩnh vực may mặc và đời sống hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “thun” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Vải thun: Chất liệu vải có độ co giãn tốt, thấm hút mồ hôi, thường dùng may áo, quần, đồ thể thao. Ví dụ: “Chiếc áo thun bó sát người.”
Dây thun: Sợi cao su có tính đàn hồi, dùng để buộc, cột đồ vật. Đây là cách nói tắt của “dây thun” trong khẩu ngữ.
Áo thun: Loại áo có thiết kế hình chữ T, cổ tròn, tay ngắn, làm từ vải cotton hoặc vải dệt kim. Miền Nam gọi là “áo thun”, miền Bắc gọi là “áo phông”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thun”
Từ “thun” có nguồn gốc từ đặc tính co dãn của chất liệu, gắn liền với sự phát triển của ngành dệt may hiện đại. Vải thun được nghiên cứu từ Thế chiến thứ II và chính thức phổ biến toàn cầu từ năm 1962.
Sử dụng từ “thun” khi nói về chất liệu vải co giãn, dây buộc đàn hồi hoặc các sản phẩm may mặc có tính đàn hồi.
Thun sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thun” được dùng khi mô tả chất liệu vải co giãn, áo quần dệt kim, dây buộc cao su hoặc khi nói về đặc tính đàn hồi của vật liệu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thun”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thun” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mùa hè nên mặc áo thun cotton cho mát.”
Phân tích: Chỉ loại áo làm từ vải thun cotton, phù hợp thời tiết nóng.
Ví dụ 2: “Cho tôi mua một bịch dây thun buộc tóc.”
Phân tích: Dây thun ở đây là sợi cao su đàn hồi dùng để buộc.
Ví dụ 3: “Quần này có cạp thun nên mặc rất thoải mái.”
Phân tích: Cạp thun là phần lưng quần có chất liệu co giãn.
Ví dụ 4: “Vải thun lạnh rất thích hợp để may đồ thể thao.”
Phân tích: Thun lạnh là một loại vải thun có độ mát cao.
Ví dụ 5: “Sợi thun này đã mất độ đàn hồi rồi.”
Phân tích: Mô tả tình trạng sợi thun bị giãn, không còn co lại được.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thun”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thun”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Co giãn | Cứng |
| Đàn hồi | Không co giãn |
| Dẻo | Giòn |
| Mềm mại | Thô cứng |
| Linh hoạt | Kém đàn hồi |
| Chun (phương ngữ) | Bất động |
Dịch “Thun” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thun | 弹性布 (Tánxìng bù) | Elastic / Spandex | 伸縮性 (Shinshukusei) | 스판덱스 (Seupandekseu) |
Kết luận
Thun là gì? Tóm lại, thun là chất liệu dệt có khả năng co giãn, đàn hồi tốt, được ứng dụng rộng rãi trong may mặc và đời sống. Hiểu đúng từ “thun” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
