Thiệt thòi là gì? 😔 Nghĩa Thiệt thòi chi tiết

Thiệt thòi là gì? Thiệt thòi là tính từ chỉ trạng thái phải chịu điều thiệt, mất mát về quyền lợi, thường là lớn và do hoàn cảnh đưa lại. Đây là từ láy thuần Việt diễn tả sự bất lợi, kém may mắn hơn người khác trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “thiệt thòi” trong tiếng Việt nhé!

Thiệt thòi nghĩa là gì?

Thiệt thòi là tính từ có nghĩa là không được hưởng những quyền lợi, điều kiện mà người bình thường được hưởng, phải chịu phần kém, phần thiệt do hoàn cảnh gây ra.

Trong tiếng Việt, từ “thiệt thòi” được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh:

Trong đời sống xã hội: Từ “thiệt thòi” thường dùng để nói về những người yếu thế, kém may mắn hơn người khác. Ví dụ: trẻ mồ côi thiệt thòi hơn những đứa trẻ có cha mẹ vì thiếu thốn tình cảm gia đình.

Trong văn học: Nguyễn Du từng viết trong Truyện Kiều: “Công đeo đẳng chẳng thiệt thòi lắm ru” để diễn tả sự mất mát, chịu phần thiệt.

Trong giao tiếp hàng ngày: Người Việt dùng từ này để thể hiện sự cảm thông với những ai gặp hoàn cảnh khó khăn, không được đối xử công bằng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiệt thòi”

Từ “thiệt thòi” là từ láy thuần Việt, được cấu tạo từ yếu tố gốc “thiệt” có nghĩa là kém phần lợi, bị hại, bị mất. Phần láy “thòi” tạo thêm sắc thái nhấn mạnh và âm điệu cho từ.

Sử dụng từ “thiệt thòi” khi muốn diễn tả ai đó không được hưởng quyền lợi xứng đáng, bị bất lợi so với người khác do hoàn cảnh khách quan.

Thiệt thòi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thiệt thòi” được dùng khi nói về người yếu thế trong xã hội, người chịu bất lợi về kinh tế, tình cảm, cơ hội hoặc khi so sánh sự không công bằng giữa các đối tượng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiệt thòi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiệt thòi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trẻ em vùng cao thiệt thòi hơn trẻ em thành phố về điều kiện học tập.”

Phân tích: Diễn tả sự chênh lệch về cơ hội giáo dục giữa hai nhóm trẻ em do hoàn cảnh địa lý.

Ví dụ 2: “Chị ấy chịu thiệt thòi suốt đời vì hy sinh cho gia đình.”

Phân tích: Nói về người phụ nữ không được hưởng quyền lợi cá nhân do dành hết cho người thân.

Ví dụ 3: “Các tầng lớp thiệt thòi trong xã hội cần được hỗ trợ nhiều hơn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách xã hội, chỉ nhóm người yếu thế cần được quan tâm.

Ví dụ 4: “Anh ta thiệt thòi vì không nói được tiếng Anh.”

Phân tích: Chỉ sự bất lợi trong công việc hoặc giao tiếp do thiếu kỹ năng ngôn ngữ.

Ví dụ 5: “Đừng để con cái thiệt thòi so với bạn bè cùng trang lứa.”

Phân tích: Lời khuyên về việc đảm bảo quyền lợi, điều kiện tốt cho con cái.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiệt thòi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiệt thòi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Yếu thế May mắn
Bất lợi Thuận lợi
Chịu thiệt Được lợi
Kém may mắn Hạnh phúc
Thua thiệt Ưu đãi
Khó khăn Đầy đủ

Dịch “Thiệt thòi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thiệt thòi 吃亏 (Chī kuī) Disadvantaged 不利な (Furina) 불리한 (Bullihan)

Kết luận

Thiệt thòi là gì? Tóm lại, thiệt thòi là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái chịu phần thiệt, không được hưởng quyền lợi như người khác do hoàn cảnh. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sự cảm thông và nhận thức về công bằng xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.