Giấy căn cước là gì? 🆔 Nghĩa GCC

Giấy căn cước là gì? Giấy căn cước là loại giấy tờ tùy thân do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, dùng để xác nhận thông tin nhân thân và nhận dạng công dân. Đây là giấy tờ bắt buộc mà mọi công dân Việt Nam đủ tuổi đều phải có. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng và những điều cần biết về giấy căn cước ngay bên dưới!

Giấy căn cước nghĩa là gì?

Giấy căn cước là văn bản pháp lý chứng minh danh tính cá nhân, bao gồm các thông tin như họ tên, ngày sinh, giới tính, quê quán, nơi thường trú và đặc điểm nhận dạng. Đây là danh từ ghép, trong đó “căn cước” có nguồn gốc Hán Việt, nghĩa là “gốc gác, lai lịch”.

Trong đời sống hàng ngày, giấy căn cước được sử dụng với nhiều mục đích:

Trong giao dịch hành chính: Giấy căn cước là giấy tờ bắt buộc khi làm thủ tục tại cơ quan nhà nước, ngân hàng, bệnh viện hoặc đăng ký các dịch vụ công.

Trong đời sống thường ngày: Dùng để xác minh danh tính khi mua vé máy bay, nhận phòng khách sạn, ký hợp đồng lao động hoặc thuê nhà.

Trong pháp luật: Giấy căn cước là căn cứ pháp lý quan trọng trong các vụ việc dân sự, hình sự và tranh chấp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giấy căn cước”

Từ “căn cước” bắt nguồn từ tiếng Hán, trong đó “căn” nghĩa là gốc rễ, “cước” nghĩa là chân – ám chỉ nguồn gốc, lai lịch của một người. Tại Việt Nam, giấy căn cước đã trải qua nhiều tên gọi: Chứng minh nhân dân (CMND), Căn cước công dân (CCCD) và nay là Căn cước theo Luật Căn cước 2023.

Sử dụng giấy căn cước khi cần chứng minh danh tính trong mọi giao dịch pháp lý và đời sống.

Cách sử dụng “Giấy căn cước” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giấy căn cước” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giấy căn cước” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Giấy căn cước” thường được gọi tắt là “căn cước” hoặc “thẻ căn cước”. Ví dụ: “Cho tôi xem căn cước của anh”, “Em quên mang giấy căn cước rồi”.

Trong văn viết: Sử dụng đầy đủ “giấy căn cước” hoặc “thẻ căn cước công dân” trong văn bản hành chính, hợp đồng, đơn từ. Tránh viết tắt trong văn bản chính thức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giấy căn cước”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giấy căn cước” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh vui lòng xuất trình giấy căn cước để làm thủ tục mở tài khoản ngân hàng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giao dịch tài chính, yêu cầu xác minh danh tính.

Ví dụ 2: “Công dân đủ 14 tuổi phải làm giấy căn cước theo quy định pháp luật.”

Phân tích: Dùng trong văn bản pháp luật, nêu quy định về độ tuổi bắt buộc.

Ví dụ 3: “Tôi bị mất giấy căn cước nên phải ra công an phường làm lại.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp đời thường, mô tả tình huống thực tế.

Ví dụ 4: “Giấy căn cước mới tích hợp chip điện tử, tiện lợi hơn CMND cũ.”

Phân tích: So sánh giữa các loại giấy tờ tùy thân qua các thời kỳ.

Ví dụ 5: “Khi đi máy bay, hành khách cần mang theo giấy căn cước hoặc hộ chiếu.”

Phân tích: Dùng trong hướng dẫn thủ tục đi lại, liệt kê giấy tờ cần thiết.

“Giấy căn cước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giấy căn cước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Căn cước công dân Giấy tờ giả
Chứng minh nhân dân Vô danh tính
Thẻ căn cước Không giấy tờ
Giấy tờ tùy thân Ẩn danh
CCCD Giấy tờ hết hạn
Giấy chứng minh Không hợp lệ

Kết luận

Giấy căn cước là gì? Tóm lại, giấy căn cước là giấy tờ tùy thân quan trọng, xác nhận danh tính công dân trong mọi giao dịch pháp lý và đời sống. Hiểu đúng về giấy căn cước giúp bạn thực hiện các thủ tục hành chính thuận lợi hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.