Thiết thân là gì? 🤝 Tìm hiểu nghĩa Thiết thân
Thiết thân là gì? Thiết thân là tính từ chỉ điều rất cần thiết hoặc có quan hệ mật thiết về mặt lợi ích đối với bản thân mỗi người. Từ này thường dùng để nhấn mạnh những vấn đề, quyền lợi gắn liền trực tiếp với cuộc sống cá nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “thiết thân” nhé!
Thiết thân nghĩa là gì?
Thiết thân là tính từ dùng để chỉ những điều có liên quan trực tiếp, gắn bó chặt chẽ với lợi ích cá nhân của mỗi người. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Trong cuộc sống, từ “thiết thân” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong chính trị – xã hội: “Thiết thân” thường đi kèm với các từ như “quyền lợi”, “lợi ích” để chỉ những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Ví dụ: quyền lợi thiết thân của người lao động.
Trong đời sống hàng ngày: Từ này nhấn mạnh những điều quan trọng, không thể tách rời khỏi cuộc sống cá nhân như sức khỏe, công việc, gia đình.
Trong văn bản hành chính: “Thiết thân” xuất hiện khi đề cập đến các chính sách, quy định liên quan mật thiết đến quyền lợi công dân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiết thân”
“Thiết thân” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thiết” (切) nghĩa là “gần gũi, sát sao” và “thân” (身) nghĩa là “bản thân, cơ thể”. Ghép lại, từ này mang ý nghĩa những gì gắn liền, sát với bản thân mình.
Sử dụng “thiết thân” khi muốn nhấn mạnh mức độ quan trọng, liên quan trực tiếp của một vấn đề đối với lợi ích cá nhân hoặc tập thể.
Thiết thân sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thiết thân” được dùng khi nói về quyền lợi, vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến bản thân, thường trong văn bản chính thức, báo chí hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiết thân”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiết thân” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Bảo vệ lợi ích thiết thân của người lao động là nhiệm vụ hàng đầu.”
Phân tích: Nhấn mạnh lợi ích gắn liền trực tiếp với đời sống công nhân, cần được ưu tiên bảo vệ.
Ví dụ 2: “Vấn đề môi trường là quyền lợi thiết thân của mọi công dân.”
Phân tích: Môi trường sống ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và cuộc sống của từng người.
Ví dụ 3: “Chính sách bảo hiểm y tế liên quan thiết thân đến sức khỏe cộng đồng.”
Phân tích: Bảo hiểm y tế gắn chặt với quyền lợi chăm sóc sức khỏe của người dân.
Ví dụ 4: “Giá cả sinh hoạt là vấn đề thiết thân với mọi gia đình.”
Phân tích: Chi phí sinh hoạt tác động trực tiếp đến túi tiền và đời sống hàng ngày.
Ví dụ 5: “An ninh lương thực là lợi ích thiết thân của quốc gia.”
Phân tích: Lương thực là yếu tố sống còn, ảnh hưởng đến sự tồn vong của cả dân tộc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiết thân”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiết thân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sát sườn | Xa vời |
| Gắn bó | Không liên quan |
| Mật thiết | Lỏng lẻo |
| Trực tiếp | Gián tiếp |
| Cốt yếu | Thứ yếu |
| Quan trọng | Không đáng kể |
Dịch “Thiết thân” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thiết thân | 切身 (Qièshēn) | Personal / Vital | 切実な (Setsujitsu na) | 절실한 (Jeolsilhan) |
Kết luận
Thiết thân là gì? Tóm lại, “thiết thân” là từ chỉ những điều gắn liền mật thiết với lợi ích bản thân, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và chuyên nghiệp hơn.
