Thất truyền là gì? 😔 Nghĩa chi tiết

Thất truyền là gì? Thất truyền là tình trạng một kiến thức, kỹ năng, bí quyết hoặc truyền thống bị mất đi do không được truyền lại cho thế hệ sau. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong lĩnh vực văn hóa, nghề thủ công và y học cổ truyền. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của từ “thất truyền” ngay bên dưới!

Thất truyền là gì?

Thất truyền là sự mất mát, thất lạc của những giá trị tinh thần, kỹ thuật hoặc tri thức do không được lưu giữ và truyền dạy cho đời sau. Đây là danh từ Hán Việt mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự đứt gãy trong quá trình kế thừa.

Trong tiếng Việt, từ “thất truyền” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc một bí quyết, kỹ năng bị mất đi vĩnh viễn. Ví dụ: “Bài thuốc gia truyền đã thất truyền từ đời ông nội.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự mai một của văn hóa, phong tục, nghề truyền thống khi không còn ai tiếp nối.

Trong văn hóa: Thất truyền là nỗi lo lớn với nhiều làng nghề, dòng họ có bí quyết riêng. Nhiều môn võ cổ truyền, nghề thủ công tinh xảo đã thất truyền theo thời gian.

Thất truyền có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thất truyền” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thất” (失) nghĩa là mất; “truyền” (傳) nghĩa là truyền lại, trao truyền. Ghép lại, thất truyền mang nghĩa mất đi sự truyền thừa, không còn được lưu giữ qua các thế hệ.

Sử dụng “thất truyền” khi nói về những giá trị văn hóa, kỹ thuật, bí quyết đã bị mất đi do không có người kế thừa.

Cách sử dụng “Thất truyền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất truyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thất truyền” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách báo, tài liệu nghiên cứu về văn hóa, lịch sử. Ví dụ: “Nhiều bài hát cổ của người Chăm đã thất truyền.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp khi bàn về nghề truyền thống, di sản văn hóa. Ví dụ: “Nghề làm giấy dó suýt thất truyền nếu không có người phục hồi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất truyền”

Từ “thất truyền” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bí quyết nung gốm men ngọc của gia đình đã thất truyền từ lâu.”

Phân tích: Chỉ kỹ thuật làm gốm đặc biệt không còn ai biết cách làm.

Ví dụ 2: “Môn võ này suýt thất truyền nếu không có sư phụ ra sức gìn giữ.”

Phân tích: Nhấn mạnh nguy cơ mất đi và nỗ lực bảo tồn.

Ví dụ 3: “Nhiều bài thuốc nam quý đã thất truyền theo thời gian.”

Phân tích: Chỉ tri thức y học cổ truyền bị mai một.

Ví dụ 4: “Nghệ thuật hát xẩm từng thất truyền rồi được phục hồi.”

Phân tích: Diễn tả quá trình mất đi và tìm lại của một loại hình nghệ thuật.

Ví dụ 5: “Ông là người cuối cùng nắm giữ bí quyết này, nếu không truyền lại sẽ thất truyền.”

Phân tích: Cảnh báo về nguy cơ mất đi vĩnh viễn một tri thức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thất truyền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thất truyền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thất truyền” với “thất lạc” (mất đồ vật cụ thể).

Cách dùng đúng: “Bí quyết đã thất truyền” (không phải “thất lạc”). Thất truyền chỉ dùng cho tri thức, kỹ năng vô hình.

Trường hợp 2: Dùng “thất truyền” cho vật chất như sách vở, tài liệu.

Cách dùng đúng: Sách có thể “thất lạc”, nhưng nội dung tri thức trong đó mới “thất truyền”.

“Thất truyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất truyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mai một Lưu truyền
Thất lạc Kế thừa
Mất dấu Bảo tồn
Đứt đoạn Gìn giữ
Biến mất Truyền thừa
Tuyệt tích Phục hồi

Kết luận

Thất truyền là gì? Tóm lại, thất truyền là sự mất mát của tri thức, kỹ năng hoặc truyền thống do không được truyền lại cho thế hệ sau. Hiểu đúng từ “thất truyền” giúp bạn trân trọng và góp phần bảo tồn những giá trị văn hóa quý báu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.